wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11_1

Total questions: 62

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
Matter
a)
Vấn đề
b)
Sau
c)
Trước
d)
Thường xuyên
2.
Head
a)
Đầu
b)
Vấn đề
c)
Sau
d)
Trước
3.
Tooth/teeth
a)
Răng
b)
Đầu
c)
Vấn đề
d)
Sau
4.
Ear
a)
Tai
b)
Răng
c)
Đầu
d)
Vấn đề
5.
Eye
a)
Mắt
b)
Tai
c)
Răng
d)
Đầu
6.
Throat
a)
Họng
b)
Mắt
c)
Tai
d)
Răng
7.
Stomach
a)
Bụng
b)
Họng
c)
Mắt
d)
Tai
8.
Back
a)
Lưng
b)
Bụng
c)
Họng
d)
Mắt
9.
Headache
a)
Đau đầu
b)
Lưng
c)
Bụng
d)
Họng
10.
Toothache
a)
Đau răng
b)
Đau đầu
c)
Lưng
d)
Bụng
11.
Earache
a)
Đau tai
b)
Đau răng
c)
Đau đầu
d)
Lưng
12.
Sore throat
a)
Đau họng
b)
Đau tai
c)
Đau răng
d)
Đau đầu
13.
Sore eyes
a)
Đau mắt
b)
Đau họng
c)
Đau tai
d)
Đau răng
14.
Stomachache
a)
Đau bụng
b)
Đau mắt
c)
Đau họng
d)
Đau tai
15.
Backache
a)
Đau lưng
b)
Đau bụng
c)
Đau mắt
d)
Đau họng
16.
Cough
a)
Ho
b)
Đau lưng
c)
Đau bụng
d)
Đau mắt
17.
Pain
a)
Cơn đau
b)
Ho
c)
Đau lưng
d)
Đau bụng
18.
fever
a)
Sốt
b)
Cơn đau
c)
Ho
d)
Đau lưng
19.
High
a)
Cao
b)
Sốt
c)
Cơn đau
d)
Ho
20.
Temperature
a)
Nhiệt độ
b)
Cao
c)
Sốt
d)
Cơn đau
21.
High temperature
a)
Nhiệt độ cao
b)
Nhiệt độ
c)
Cao
d)
Sốt
22.
Feel
a)
Cảm thấy
b)
Nhiệt độ cao
c)
Nhiệt độ
d)
Cao
23.
Hot
a)
Nóng
b)
Cảm thấy
c)
Nhiệt độ cao
d)
Nhiệt độ
24.
Cold
a)
Lạnh
b)
Nóng
c)
Cảm thấy
d)
Nhiệt độ cao
25.
Well
a)
Khoẻ
b)
Lạnh
c)
Nóng
d)
Cảm thấy
26.
Tired
a)
Mệt
b)
Khoẻ
c)
Lạnh
d)
Nóng
27.
Sick
a)
ốm
b)
Mệt
c)
Khoẻ
d)
Lạnh
28.
What is the matter with you?
a)
có vấn đề gì với bạn thế?
b)
ốm
c)
Mệt
d)
Khoẻ
29.
Doctor
a)
Bác sĩ
b)
có vấn đề gì với bạn thế?
c)
ốm
d)
Mệt
30.
Dentist
a)
Nha sĩ
b)
Bác sĩ
c)
có vấn đề gì với bạn thế?
d)
ốm
31.
Karate
a)
Võ karate
b)
Nha sĩ
c)
Bác sĩ
d)
có vấn đề gì với bạn thế?
32.
Rest
a)
Nghỉ ngơi
b)
Võ karate
c)
Nha sĩ
d)
Bác sĩ
33.
Fruit
a)
Hoa Quả
b)
Nghỉ ngơi
c)
Võ karate
d)
Nha sĩ
34.
Thing
a)
Đồ vật
b)
Hoa Quả
c)
Nghỉ ngơi
d)
Võ karate
35.
Hand
a)
Tay
b)
Đồ vật
c)
Hoa Quả
d)
Nghỉ ngơi
36.
Heavy
a)
Nặng
b)
Tay
c)
Đồ vật
d)
Hoa Quả
37.
Cary
a)
Mang, vác
b)
Nặng
c)
Tay
d)
Đồ vật
38.
Clean
a)
Sạch
b)
Mang, vác
c)
Nặng
d)
Tay
39.
Sweet
a)
Kẹo
b)
Sạch
c)
Mang, vác
d)
Nặng
40.
Brush
a)
Chải
b)
Kẹo
c)
Sạch
d)
Mang, vác
41.
Wash
a)
Giặt, rửa
b)
Chải
c)
Kẹo
d)
Sạch
42.
Nail
a)
Móng tay
b)
Giặt, rửa
c)
Chải
d)
Kẹo
43.
Short
a)
Ngắn
b)
Móng tay
c)
Giặt, rửa
d)
Chải
44.
Healthy
a)
Tốt cho sức khoẻ
b)
Ngắn
c)
Móng tay
d)
Giặt, rửa
45.
Food
a)
Đồ ăn
b)
Tốt cho sức khoẻ
c)
Ngắn
d)
Móng tay
46.
Meal
a)
Bữa ăn
b)
Đồ ăn
c)
Tốt cho sức khoẻ
d)
Ngắn
47.
Regularly
a)
Thường xuyên
b)
Bữa ăn
c)
Đồ ăn
d)
Tốt cho sức khoẻ
48.
Before
a)
Trước
b)
Thường xuyên
c)
Bữa ăn
d)
Đồ ăn
49.
After
a)
Sau
b)
Trước
c)
Thường xuyên
d)
Bữa ăn
50.

Headache

(a)  

51.

Toothache

(a)  

52.

Earache

(a)  

53.

Sore throat

(a)  

54.

Sore eyes

(a)  

55.

Stomachache

(a)  

56.

Backache

(a)  

57.

Cough

(a)  

58.

Pain

(a)  

59.

fever

(a)  

60.

High

(a)  

61.

Temperature

(a)  

62.

High temperature

(a)