wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 - vocabulary

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

wake me up (v)

a)

thức tôi dậy

b)

trừ tôi ra

c)

đi ra ngoài

d)

ở nhà

2.

count me out (v)

a)

thức tôi dậy

b)

trừ tôi ra

c)

đi ra ngoài

d)

ở nhà

3.

go out (v)

a)

thức tôi dậy

b)

trừ tôi ra

c)

đi ra ngoài

d)

ở nhà

4.

stay at home (v)

a)

thức tôi dậy

b)

trừ tôi ra

c)

đi ra ngoài

d)

ở nhà

5.

feel (v)

a)

cảm thấy

b)

bị cháy nắng

c)

đã thức tôi dậy

6.

sunburn (v)

a)

cảm thấy

b)

bị cháy nắng

c)

đã thức tôi dậy

7.

woke me up (v)

a)

cảm thấy

b)

bị cháy nắng

c)

đã thức tôi dậy

8.

.......... me up: Đã thức tôi dậy

a)

woke

b)

wake

c)

stay

d)

stayed

9.

enough sleep (n)

a)

ngủ đủ

b)

thức ăn nhanh

c)

lý do

d)

cảm cúm

10.

junk food (n)

a)

ngủ đủ

b)

thức ăn nhanh

c)

lý do

d)

cảm cúm

11.

reason (n)

a)

ngủ đủ

b)

thức ăn nhanh

c)

lý do

d)

cảm cúm

12.

flu (n)

a)

ngủ đủ

b)

thức ăn nhanh

c)

lý do

d)

cảm cúm

13.

enough (adj)

a)

đủ

b)

ngoài trời

c)

mệt mỏi

d)

hơi buồn

14.

outdoor (adj)

a)

đủ

b)

ngoài trời

c)

mệt mỏi

d)

hơi buồn

15.

down (adj)

a)

đủ

b)

ngoài trời

c)

mệt mỏi

d)

hơi buồn

16.

kind of sad (adj)

a)

đủ

b)

ngoài trời

c)

mệt mỏi

d)

hơi buồn

17.

plus (adj)

a)

thêm vào đó

b)

yếu

c)

mệt mỏi

d)

already

18.

weak (adj)

a)

thêm vào đó

b)

yếu

c)

mệt mỏi

d)

already

19.

tired (adj)

a)

thêm vào đó

b)

yếu

c)

mệt mỏi

d)

already

20.

đã ..... rồi (adv)

a)

thêm vào đó

b)

yếu

c)

mệt mỏi

d)

already

21.

let's (v)

a)

cảm thấy

b)

bị cháy nắng

c)

đã thức tôi dậy

d)

hãy

22.

won't take no for an answer (idiom)

a)

không chấp nhận lời từ chối

b)

dễ như ăn bánh

23.

............ take no for an answer

a)

won't

b)

don't

c)

will

d)

do

24.

won't take no for an ............

a)

answer

b)

question

c)

ask

25.

thức tôi dậy (v)

a)

wake me up

b)

count me out

c)

stay at home

d)

go out

26.

trừ tôi ra (v)

a)

wake me up

b)

count me out

c)

stay at home

d)

go out

27.

ở nhà (v)

a)

wake me up

b)

count me out

c)

stay at home

d)

go out

28.

đi ra ngoài (v)

a)

wake me up

b)

count me out

c)

stay at home

d)

go out

29.

hãy

a)

let's

b)

feel

c)

sunburn

d)

woke me up

30.

cảm thấy (v)

a)

let's

b)

feel

c)

sunburn

d)

woke me up

31.

bị cháy nắng (v)

a)

let's

b)

feel

c)

sunburn

d)

woke me up

32.

đã thức tôi dậy (v)

a)

let's

b)

feel

c)

sunburn

d)

woke me up

33.

ngủ đủ (n)

a)

enough sleep

b)

junk food

c)

reason

d)

flu

34.

thức ăn nhanh (n)

a)

enough sleep

b)

junk food

c)

reason

d)

flu

35.

lý do (n)

a)

enough sleep

b)

junk food

c)

reason

d)

flu

36.

cảm cúm (n)

a)

enough sleep

b)

junk food

c)

reason

d)

flu

37.

đủ (adj)

a)

enough

b)

outdoor

c)

down

d)

kind of sad

38.

ngoài trời (adj)

a)

enough

b)

outdoor

c)

down

d)

kind of sad

39.

mệt mỏi(adj)

a)

enough

b)

outdoor

c)

down

d)

kind of sad

40.

hơi buồn (adj)

a)

enough

b)

outdoor

c)

down

d)

kind of sad

41.

yếu (adj)

a)

weak

b)

tired

c)

already

d)

healthy

42.

mệt mỏi (adj)

a)

weak

b)

tired

c)

already

d)

healthy

43.

lành mạnh (adj)

a)

weak

b)

tired

c)

already

d)

healthy

44.

đã ....... rồi (adv)

a)

weak

b)

tired

c)

already

d)

healthy

45.

VÍ dụ như là gì?

a)

what like?

b)

won't take no for an answer

c)

a piece of cake

46.

get sunburnt (v)

a)

bị cháy nắng

b)

tăng cân

c)

trừ tôi ra

d)

ở nhà

47.

put on weight (v)

a)

bị cháy nắng

b)

tăng cân

c)

trừ tôi ra

d)

ở nhà

48.

avoid (v)

a)

tránh

b)

cảm thấy

c)

nghĩ

49.

feel (v)

a)

tránh

b)

cảm thấy

c)

nghĩ

50.

bị cháy nắng (v)

a)

get sunburn

b)

put on weight

c)

stay at home

d)

count me out

51.

tăng cân (v)

a)

get sunburn

b)

put on weight

c)

stay at home

d)

count me out

52.

spot (n)

a)

đốm đỏ

b)

dị ứng

c)

ốm

53.

Allergy (n)

a)

đốm đỏ

b)

dị ứng

c)

ốm

54.

sickness (n)

a)

đốm đỏ

b)

dị ứng

c)

ốm

55.

đốm đỏ (n)

a)

spot

b)

allergy

c)

sickness

56.

dị ứng (n)

a)

spot

b)

allergy

c)

sickness

57.

ốm (n)

a)

spot

b)

allergy

c)

sickness