wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập toán lớp 3

Total questions: 50

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tính nhẩm:

700 + 400 =

a)

110

b)

300

c)

1.100

d)

1.200

2.

Cu Tý năm nay 6 tuổi, chị của cu Tý nhiều gấp 2 lần tuổi của cu Tý. Hỏi năm nay chị của cu Tý bao nhiêu tuổi?

a)

3 tuổi

b)

10 tuổi

c)

12 tuổi

d)

13 tuổi

3.

An năm nay 8 tuổi, tuổi em Cún bằng 12\frac{1}{2} tuổi của An. Hỏi em Cún năm nay bao nhiêu tuổi? 

a)

3 tuổi

b)

4 tuổi

c)

16 tuổi

d)

9 tuổi

4.

Tính:

256 + 967 =

a)

1.223

b)

1.327

c)

1.233

d)

1.322

5.

Tìm x:

115 - x = 16

a)

131

b)

99

c)

31

d)

131

6.

Tìm x?

x - 89 = 112

a)

23

b)

32

c)

201

d)

98

7.

Tìm x=?

x - 8 = 4

a)

2

b)

12

c)

32

d)

16

8.

Tìm x =?

18 : x = 3

a)

5

b)

4

c)

54

d)

6

9.

Tìm x =?

8 = x - 12

a)

4

b)

8

c)

4

d)

20

10.

Tìm x = ?

12 = X x 4

a)

5

b)

3

c)

6

d)

2

11.

Tìm x =?

4 = x : 8

a)

2

b)

32

c)

12

d)

16

12.

Tính:

98 x 99 =

a)

9702

b)

9708

c)

9207

d)

7209

13.

Tính:

88 x 66 =

a)

8085

b)

5808

c)

5880

d)

8508

14.

32 : 2 =

a)

16

b)

8

c)

4

d)

64

15.

Tính 256 - 179 =

a)

67

b)

77

c)

57

d)

87

16.

Tính:

12 x 12 =

a)

256

b)

144

c)

121

d)

211

17.

Tính

11 x 11 =

a)

211

b)

131

c)

111

d)

121

18.

Hình tam giác có mấy cạnh?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

3

19.

Hình tam giác có mấy góc?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

20.

Đi từ A đến B đường nào ngắn nhất

a)

Đường thẳng

b)

Đường cong

c)

Đường gấp khúc

d)

Đường vòng tròn

21.

 13\frac{1}{3}  của 15 quả trứng chim Cút là bao nhiêu quả?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

6

22.

 14\frac{1}{4}  của 20 quả cam là bao nhiêu quả?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

10

23.

Lớp học của em có 33 học sinh gồm 3 tổ có số học sinh bằng nhau. Hỏi mỗi tổ có bao nhiêu học sinh?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

24.

Tính 55 : 5 =

a)

10

b)

11

c)

9

d)

12

25.

19 m bằng bao nhiêu mm?

a)

190

b)

19000

c)

1900

d)

1999

26.

2 km bằng bao nhiêu m?

a)

200

b)

2000

c)

20.000

d)

20

27.

5 dm bằng bao nhiêu cm

a)

5

b)

500

c)

50

d)

10

28.

99 : 3 =?

(a)  

29.

55 : 5 = ?

(a)  

30.

15 x 22 =

(a)  

31.

Diền dấu <,>,=

998 ... 900 + 90 + 8

(a)  

32.

Điền dấu >,<,=

15 + 15 ... 15 x 2

(a)  

33.

Điền dấu >,<,=

8 x 8 ... 9 x 8

(a)  

34.

So sánh:

90 + 9 với 9 x 11

(a)  

35.

So sánh: 7 x 5 với 40 - 5

(a)  

36.

34 : 2 =?

(a)  

37.

Tìm x =?

x - 6 = 88

(a)  

38.

Tìm x?

2 x X = 24

(a)  

39.

8 giờ 15 phút em bắt đầu vào học, thời gian em thức dậy và ăn sáng 15 phút, thời gian đánh răng rửa mặt và chuẩn bị học tập 15 phút. Hỏi em phải dậy trước lúc mấy giờ?

(a)  

40.

So sánh:

15 : 3 với 30 : 6

(a)  

41.

Điền dấu >,<,=

8 x 4 (a)   30 +4

42.

Điền dấu >,<,=

11-5 ... 18 : 3

(a)  

43.

Điền dấu >,<,=

6 x 8 (a)   60 - 12

44.

Điền dấu >,<,=

40 + 2 (a)   84 : 2

45.

Điền dấu <,>,=

7 x 3 (a)   30 - 8

46.

Điền dấu >,<,=

6 x 6 ... 60 + 1

(a)  

47.

Điền dấu >,<,=

11 x 9 ... 100 - 2

(a)  

48.

Điền dấu >,<,=

8 x 8 (a)   60 +5

49.

Tính: 156 - 12 x 3 =

(a)  

50.

Tính: 9 x 9 - 76 =

(a)