wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1 (3과)

Total questions: 28

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
a)

이야기하다

b)

일하다

c)

공부하다

d)

만나다

2.
a)

많다

b)

작다

c)

적다

d)

크다

3.
a)

크다

b)

좋다

c)

니쁘다

d)

많다

4.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Làm việc

a)

일하다

b)

읽다

c)

공부하다

d)

먹다

5.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


쉬다

a)

Nghỉ ngơi

b)

Ngủ

c)

Nhỏ

d)

To

6.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tập thể thao

a)

적다

b)

만나다

c)

일하다

d)

운동하다

7.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


신문

a)

Sách

b)

Phim

c)

Báo

d)

Món ăn

8.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


재미없다

a)

Hay

b)

Không hay

c)

Nhiều

d)

Ít

9.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


무엇

a)

Đâu

b)

Ai

c)

Cái gì

d)

Khi nào

10.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


듣다

a)

Xem

b)

Nghe

c)

Ăn

d)

Uống

11.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


친구

a)

Bạn bè

b)

Anh

c)

Em

d)

Bản đồ

12.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


작다

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Nhỏ

d)

To

13.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


크다

a)

To

b)

Nhiều

c)

Tốt

d)

Nhỏ

14.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


나쁘다

a)

Không hay

b)

Nhiều

c)

Thích

d)

Tồi, xấu

15.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


사다

a)

Ngủ

b)

Đi

c)

Mua

d)

Nghỉ ngơi

16.

맛없다

a)

Ngon

b)

Hay

c)

Không ngon

d)

Không hay

17.

운동하다

a)

Học

b)

Tập thể dục

c)

Đi du lịch

d)

Thích

18.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

19.

듣다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nhìn

d)

Viết

20.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

21.

사다

a)

Đi

b)

Mua

c)

Bán

d)

Ngủ

22.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

23.

읽다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Nhìn

24.

" Ăn" là gì

a)

마시다

b)

가다

c)

먹다

d)

듣다

25.

" Uống"

a)

마시다

b)

공부하다

c)

자다

d)

쉬다

26.

" Thích"

a)

좋아하습니다

b)

싫어하습니다

c)

싫어합니다

d)

좋아합니다

27.

" Bạn tập thể thao phải không?"

a)

운동합니까?

b)

운동하습니까

c)

운동합니다

d)

운동하습니다

28.

Từ trái nghĩa của "좋다"

a)

많다

b)

나쁘다

c)

적다

d)

작다