Font size
Worksheets초급1 (3과)
Total questions: 28
Worksheet time: 6mins
이야기하다
일하다
공부하다
만나다
많다
작다
적다
크다
크다
좋다
니쁘다
많다
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Làm việc
일하다
읽다
공부하다
먹다
Nghĩa tiếng Việt của từ:
쉬다
Nghỉ ngơi
Ngủ
Nhỏ
To
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Tập thể thao
적다
만나다
일하다
운동하다
Nghĩa tiếng Việt của từ:
신문
Sách
Phim
Báo
Món ăn
Nghĩa tiếng Việt của từ:
재미없다
Hay
Không hay
Nhiều
Ít
Nghĩa tiếng Việt của từ:
무엇
Đâu
Ai
Cái gì
Khi nào
Nghĩa tiếng Việt của từ:
듣다
Xem
Nghe
Ăn
Uống
Nghĩa tiếng Việt của từ:
친구
Bạn bè
Anh
Em
Bản đồ
Nghĩa tiếng Việt của từ:
작다
Ít
Nhiều
Nhỏ
To
Nghĩa tiếng Việt của từ:
크다
To
Nhiều
Tốt
Nhỏ
Nghĩa tiếng Việt của từ:
나쁘다
Không hay
Nhiều
Thích
Tồi, xấu
Nghĩa tiếng Việt của từ:
사다
Ngủ
Đi
Mua
Nghỉ ngơi
맛없다
Ngon
Hay
Không ngon
Không hay
운동하다
Học
Tập thể dục
Đi du lịch
Thích
Gặp gỡ
듣다
보다
마시다
만나다
듣다
Đọc
Nghe
Nhìn
Viết
Xem, nhìn
가다
자다
보다
쓰다
사다
Đi
Mua
Bán
Ngủ
Làm việc
일하다
하다
만들다
만나다
읽다
Đọc
Nghe
Nói
Nhìn
" Ăn" là gì
마시다
가다
먹다
듣다
" Uống"
마시다
공부하다
자다
쉬다
" Thích"
좋아하습니다
싫어하습니다
싫어합니다
좋아합니다
" Bạn tập thể thao phải không?"
운동합니까?
운동하습니까
운동합니다
운동하습니다
Từ trái nghĩa của "좋다"
많다
나쁘다
적다
작다
