wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A19 Lesson 4 Unit 1 (C&E)

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Nhiên liệu (n)

(a)  

2.

Mù (a)

(a)  

3.

Đồ đạc (nội thất)

(a)  

4.

Làm ai bị thương (v)

(a)  

5.

Vùng Nam Cực

(a)  

6.

Nghiêm trọng (a)

(a)  

7.

Đe dọa (v)

(a)  

8.

Bão tuyết (# snowstorm)

(a)  

9.

Được gắn động cơ (a)

(a)  

10.

Cạn kiệt, kiệt sức (a)

(a)  

11.

/beɪs/

(a)  

12.

/ʌnˈiːvən/

(a)  

13.

/ˈfaɪnəli/

(a)  

14.

/ˈaɪðə/ (or /ˈiðər/)

(a)  

15.

/ˈdiːpəʊ/

(a)