NEW
Font size
WorksheetsBài 19 - Từ vựng
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
のぼります
乗ります
降ります
借ります
登ります
泊まります
dừng, đỗ
trọ (ở khách sạn)
leo (núi)
có
dọn vệ sinh
そうじします
そじします
しょうじします
しょじします
せんたくします
練習します
掃除します
洗濯します
洗剤します
なります
leo (núi)
giặt
luyện tập
trở thành, trở lên
cảm ơn anh/chị (dùng để bày tỏ sự cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)
おげんきで
おだいじに
おかげさまで
おさまで
もうすぐ
sắp, sắp sửa
dần dần
chưa lần nào
một lần
buồn ngủ
強い
弱い
眠い
寒い
強い
よわい
つよい
ねむい
わるい
弱い
mạnh
yếu
xấu
tốt
ちょうしがいい
気分がいい
元気がいい
調子がいい
電子がいい
gôn
コルフ
ゴルフ
コールフ
ゴールフ
vật sumo
すも
すんも
すうも
すもう
tình trạng, trạng thái
調子
調査
電子
菓子
trò chơi pachiko
パチコ
パチンコ
パチコン
パッチコ
お茶
おさけ
おみず
おちや
おちゃ
ngày
日
月
週
白
dần dần
たんたん
だんだん
つぎつぎ
ふらふら
いちど
一番
一応
一月
一度
chưa lần nào
いちど
いちと
いちども
いちも
nâng cốc, cạn chén
いっぱい
かんせい
かんぱい
かんばい
thật ra là/ sự tình là
ほんとうは
あとは
ときは
じつは
ダイエット
ăn kiêng, giảm cân
chạy bộ
ăn chay
dinh dưỡng
nhiều lần
何も
何回も
何人も
何時も
しかし
vì vậy
hơn nữa
dù vậy
nhưng, tuy nhiên
không thể, quá sức
無駄
不便
無理
無料
tốt cho sức khỏe
きぶんがいい
からだがいい
からだにいい
きもちがいい
ケーキ
trượt tuyết
bánh quy
kem
bánh kem
