wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 19 - Từ vựng

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

のぼります

a)

乗ります

b)

降ります

c)

借ります

d)

登ります

2.

泊まります

a)

dừng, đỗ

b)

trọ (ở khách sạn)

c)

leo (núi)

d)

3.

dọn vệ sinh

a)

そうじします

b)

そじします

c)

しょうじします

d)

しょじします

4.

せんたくします

a)

練習します

b)

掃除します

c)

洗濯します

d)

洗剤します

5.

なります

a)

leo (núi)

b)

giặt

c)

luyện tập

d)

trở thành, trở lên

6.

cảm ơn anh/chị (dùng để bày tỏ sự cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)

a)

おげんきで

b)

おだいじに

c)

おかげさまで

d)

おさまで

7.

もうすぐ

a)

sắp, sắp sửa

b)

dần dần

c)

chưa lần nào

d)

một lần

8.

buồn ngủ

a)

強い

b)

弱い

c)

眠い

d)

寒い

9.

強い

a)

よわい

b)

つよい

c)

ねむい

d)

わるい

10.

弱い

a)

mạnh

b)

yếu

c)

xấu

d)

tốt

11.

ちょうしがいい

a)

気分がいい

b)

元気がいい

c)

調子がいい

d)

電子がいい

12.

gôn

a)

コルフ

b)

ゴルフ

c)

コールフ

d)

ゴールフ

13.

vật sumo

a)

すも

b)

すんも

c)

すうも

d)

すもう

14.

tình trạng, trạng thái

a)

調子

b)

調査

c)

電子

d)

菓子

15.

trò chơi pachiko

a)

パチコ

b)

パチンコ

c)

パチコン

d)

パッチコ

16.

お茶

a)

おさけ

b)

おみず

c)

おちや

d)

おちゃ

17.

ngày

a)

b)

c)

d)

18.

dần dần

a)

たんたん

b)

だんだん

c)

つぎつぎ

d)

ふらふら

19.

いちど

a)

一番

b)

一応

c)

一月

d)

一度

20.

chưa lần nào

a)

いちど

b)

いちと

c)

いちども

d)

いちも

21.

nâng cốc, cạn chén

a)

いっぱい

b)

かんせい

c)

かんぱい

d)

かんばい

22.

thật ra là/ sự tình là

a)

ほんとうは

b)

あとは

c)

ときは

d)

じつは

23.

ダイエット

a)

ăn kiêng, giảm cân

b)

chạy bộ

c)

ăn chay

d)

dinh dưỡng

24.

nhiều lần

a)

何も

b)

何回も

c)

何人も

d)

何時も

25.

しかし

a)

vì vậy

b)

hơn nữa

c)

dù vậy

d)

nhưng, tuy nhiên

26.

không thể, quá sức

a)

無駄

b)

不便

c)

無理

d)

無料

27.

tốt cho sức khỏe

a)

きぶんがいい

b)

からだがいい

c)

からだにいい

d)

きもちがいい

28.

ケーキ

a)

trượt tuyết

b)

bánh quy

c)

kem

d)

bánh kem