wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng p4

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

まくら là gì?

a)

cái chăn

b)

cái giường

c)

cái gối

d)

cái nệm

2.

まど là gì?

a)

cửa

b)

phòng ngủ

c)

căn phòng

d)

cửa sổ

3.

まち là gì?

a)

con đường

b)

thị trấn

c)

đường ngỏ, hẻm

d)

thành phố

4.

みかん là gì?

a)

quả mận

b)

quả nho

c)

quả táo

d)

quả cam, quýt

5.

みず là gì?

a)

nước

b)

đồ ăn

c)

giường ngủ

d)

bàn học

6.

みせ là gì?

a)

sân bay

b)

ngôi nhà

c)

cửa hàng

d)

công viên

7.

むし là gì?

a)

đồ vật

b)

con người

c)

động vật

d)

sâu bọ

8.

むぎ là gì?

a)

cơm

b)

lúa mì

c)

gạo

d)

bột

9.

むら là gì?

a)

ngôi làng

b)

ngôi nhà

c)

cửa hàng

d)

nhà hàng

10.

めがね là gì?

a)

bút mực

b)

quyển vở

c)

mắt kính

d)

bài tập

11.

めも là gì?

a)

ghi chú

b)

quyển sách

c)

nhật ký

d)

học tập

12.

めろん là gì?

a)

dưa hấu

b)

dưa lưới

c)

cà tím

d)

cà chua

13.

もも là gì?

a)

quả nho

b)

quả cam

c)

quả táo

d)

quả đào

14.

もち là gì?

a)

bánh donut

b)

bánh gạo

c)

bánh kẹo

d)

bánh quy

15.

もり là gì?

a)

rừng

b)

biển

c)

bầu trời

d)

cuộc sống

16.

やま là gì?

a)

gió

b)

mặt đất

c)

núi

d)

biển

17.

やぎ là gì?

a)

con ngựa

b)

con báo

c)

con mực

d)

con dê

18.

やく là gì?

a)

nướng

b)

xào

c)

đun sôi

d)

ăn

19.

ゆきだるま là gì?

a)

con quỷ

b)

người tuyết

c)

ông già noel

d)

giáng sinh

20.

ゆず là gì?

a)

nho

b)

dâu tây

c)

quả yuzu

d)

quả táo

21.

ゆみ là gì?

a)

đi ngủ

b)

trái cây

c)

điện

d)

cây cung

22.

よーよーlà gì?

a)

đồ chơi

b)

cái yo-yo

c)

quyển sách

d)

bút

23.

よる là gì?

a)

buổi tối

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

24.

よむ là gì?

a)

học bài

b)

suy nghĩ

c)

đọc

d)

viết