wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TEST NHÓM CHẤT VÀ NHÓM THỊT

Total questions: 28

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể bé cần bao nhiêu nhóm chất chính?

a)

4 nhóm chất ( glucid, protein, lipid, chất xơ- vitamin - chất khoáng)

b)

3 nhóm chất ( glucid, protein, lipid)

c)

2 nhóm chất ( protein, lipid)

2.

Nguồn cung cấp glucid chủ yếu từ đâu? *

a)

Nhóm thực phẩm : rau, củ, quả

b)

Nhóm thực phẩm : rau, củ, quả

c)

Nhóm thực phẩm: thịt, cá, trứng, sữa

3.

Có mấy loại chất béo?

a)

1

b)

2

c)

3

4.

Nguồn cung cấp protein động vật chủ yếu từ đâu?

a)

Nhóm thực phẩm: rau, củ, quả

b)

Nhóm thực phẩm: cháo, đậu đỗ, ngũ cốc

c)

Nhóm thực phẩm: thịt, cá, trứng, sữa

d)

Nhóm thực phẩm: dầu, mỡ động thực vật

5.

Nguồn cung cấp lipid chủ yếu từ đâu?

a)

Nhóm thực phẩm: rau, củ, quả

b)

Nhóm thực phẩm: cháo, đậu đỗ, ngũ cốc

c)

Nhóm thực phẩm: dầu, mỡ động thực vật

d)

Nhóm thực phẩm: thịt, cá, trứng, sữa

6.

Công dụng chính của chất xơ-vitamin-chất khoáng là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Tốt cho hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch

c)

Phát triển cơ bắp

d)

Duy trì sự phát triển của răng, xương

7.

Công dụng chính của protein là gì?

a)

Cung cấp năng lượng, phát triển cơ bắp

b)

Duy trì sự phát triển của răng, xương

c)

Tốt cho hệ tiêu hóa

d)

Làm ấm cơ thể

8.

Tôm, cua, ghẹ, hàu chứa nhiều dưỡng chất gì nhất?

a)

Vitamin và khoáng chất

b)

Lipid ( chất béo)

c)

Glucid ( chất bột đường)

d)

Protein

9.

Nguồn cung cấp protein trong nhóm sản phẩm nào tại vinachao?

a)

Nhóm rau, củ

b)

Nhóm soup

c)

Nhóm topping

10.

Nguồn cung cấp chất xơ trong nhóm sản phẩm nào tại vinachao?

a)

Nhóm rau, củ

b)

Nhóm soup

c)

Nhóm soup

11.

Đâu là nhóm chứa chất béo động vật?

a)

Cá hồi, ngỗng, bơ, phomai

b)

Dầu oliu, dầu óc chó, dầu gấc

c)

Dầu oliu, dầu óc chó, dầu gấc

12.

Công dụng chính của nhóm lipid ( chất béo) là?

a)

Phát triển răng, xương và não bộ

b)

Tăng năng lượng, hòa tan các vitamin tan trong chất béo

c)

Cung cấp các vitamin, chất khoáng cho cơ thể

13.

Công dụng chính của nhóm glucid ( chất bột đường) là gì?

a)

Cung cấp năng lượng, điều hòa các hoạt động của cơ thể

b)

Cung cấp vitamin và chất khoáng cho cơ thể

c)

Cung cấp chất đạm cho cơ thể

14.

Tại sao nói cháo dinh dưỡng là sản phẩm hoàn hảo?

a)

Cháo dinh dưỡng gồm 4 nhóm chất cần thiết cho cơ thể

b)

Cháo dinh dưỡng là sản phẩm tươi-ngon-lành

c)

Là sản phẩm dành cho cả trẻ em, người già và người mới ốm dậy

d)

Cả 3 đáp án trên

15.

Chất xơ là gì? *

a)

Chất xơ có nguồn gốc từ động vật, bổ sung các chất cần thiết cho cơ thể

b)

Chất xơ có nguồn gốc từ thực vật, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa, phòng ngừa táo bón

c)

Chất xơ cung cấp 4 nhóm dưỡng chất cơ thể cần

16.

Vai trò của nhóm thịt đối với cơ thể là gì?

a)

Cung cấp protein, vitamin, chất khoáng, lipid động vật

b)

Cung cấp protein, chất xơ

c)

Cung cấp protein, vitamin

17.

Nhóm thịt nào có công dụng bồi bổ cơ thể?

a)

Chim bồ câu, chim trĩ, gà ác, ngỗng

b)

Bò, lợn, chim, dê

c)

Nai, đà điểu, cừu

18.

Loại thịt nào có hàm lượng chất béo cao nhất trong các loại gia cầm? *

a)

Thịt gà

b)

Thịt ngỗng

c)

Thịt vịt

d)

Thịt ngan

19.

Công dụng của gà ác là gì?

a)

Giúp bé dễ tiêu

b)

Tốt cho tim mạch

c)

Tốt cho não

d)

Phù hợp cho trẻ chán ăn, mới ốm dậy, thiếu máu và ra mồ hôi trộm

20.

Nhóm thịt nào chứa nhiều sắt?

a)

Thịt đỏ ( Thịt bò, đà điểu...)

b)

Thịt trắng ( Thịt lợn, gà, thỏ...)

21.

Nhóm thịt có chức năng giải độc, giải nhiệt, tăng sức đề kháng là?

a)

Nai, thỏ, đà điểu

b)

Hưu, nai, cừu, dê

c)

Chim, bò, lợn, gà

22.

Loại thịt nào dễ tiêu hóa nhất?

a)

b)

c)

Thỏ

23.

Loại thịt nào có khả năng chống viêm ?

a)

Cừu

b)

Nai

c)

24.

Công dụng của thịt thỏ là gì?

a)

Tốt cho trí não, giải độc, giải nhiệt, dễ tiêu hóa

b)

Chứa hàm lượng chất béo cao, tăng năng lượng

c)

Chữa tiêu chảy

25.

Công dụng chính của thịt dê là gì?

a)

Tốt cho sự phát triển của mắt, tim, não bộ

b)

Phù hợp cho bé ăn vào mùa đông

c)

Phù hợp cho trẻ mới ốm dậy

26.

Chế biến thịt dê cần lưu ý gì?

a)

Không sử dụng thịt dê cùng đậu xanh

b)

Không sử dụng thịt dê cùng cải ngọt

c)

Không sử dụng thịt dê cùng bí đỏ và khi cơ thể đang bị ốm yếu

27.

Công dụng nào sau đây là của chim trĩ đỏ?

a)

Bồi bổ, bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể

b)

Tốt cho tim mạch, tăng cường sức đề kháng và chữa tiêu chảy

c)

Cung cấp chất béo động vật, bố sung protein cho cơ thể

28.

Nguồn gốc thịt lợn của Vinachao được nhập từ đâu?

a)

Lợn nhập khẩu từ nước ngoài

b)

Lợn sạch từ Meat Deli

c)

Lợn công ty tự nuôi tại trang trại