NEW
Font size
WorksheetsCHECK READING VOCAB 22/6
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
có thứ bậc, có tôn ti
Systematic
Functional
Hierarchical
liên minh
Alliance
Liaison
Subordinate
(n) sự phân phối, sự chỉ định (C2)
Allocation
Systematic
Interpersonal
(adj) có hệ thống, có phương pháp (C2)
Entrepreneur
Alliance
Systematic
Subordinate
cấp dưới
chức năng
thành tích
Entrepreneur
sự phân phối
sự chỉ định
doanh nghiệp
lòng yêu nước
Reverence
Patriotism
Associate
(n) cộng sự (C1)
Impudence
Internal
Associate
Symbolically
tượng trưng
ví dụ
điển hình
sự tôn kính
Semantic
Reverence
Patriotism
Reassurance
sự trấn an
sự đảm bảo
sự chắc chắn
Fascination
sự thú vị
sự mê hoặc
sự thích thú
Interpretation
giải thích
mải mê
bẩm sinh
Perceive
phức tạp
cảm nhận
nghiêm ngặt
bẩm sinh (C2)
Innate
Engross
Stiffen
Reliance
sự tin tưởng
sự tín nhiệm
sự thành thạo
đan xen, luân phiên (C1)
Tremendous
Turret
Alternate
Contestant
nhân viên
ứng cử viên
giám khảo
Pragmatic
thực dụng
thực tế
thực hành
sự thống trị (C2)
Metabolism
Ancestor
Dominance
sự liệu trước, đoán trước; đề phòng; mong đợi (C2)
Accumulation
Anticipation
Starvation
sự thiếu ăn, đói ăn (C2)
Starvation
Vibration
Aestivation
(v) đánh giá thấp
ambush
underestimate
Starve
đi tiên phong
pioneer
starter
beginner
(adj): thuộc trí tuệ/ trí thức (C2)
intellectual
funfair
confrontation
(v): ép buộc/ ràng buộc (C2)
apprentice
constrain
sway
confrontation
sự đương đầu/ đối đầu
sự đấu tranh
sự phản công
gây ấn tượng/ nổi bật
sinuous
striking
nestle
(n): tác phẩm/ sự sáng tác/ bố cục/ thành phần (C2)
aspirational
confrontation
Composition
(adj): dễ phân biệt (C1)
distinctive
reconfigure
apprentice
