Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit A - Zero

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

blackboard

a)

bút chì

b)

bảng đen

c)

ghế đen

d)

máy tính

2.

calculator

a)

bảng đen

b)

bút chì

c)

máy tính

d)

thùng rác

3.

chair

a)

bảng đen

b)

máy tính

c)

ghế tựa

d)

bút mực

4.

computer

a)

thước kẻ

b)

ghế tựa

c)

cục tẩy

d)

máy tính điện tử

5.

cupboard

a)

bảng đen

b)

ghế tựa

c)

tủ, chạn

d)

máy tính điện tử

6.

dance

a)

nhảy múa

b)

ghế tựa

c)

bảng đen

d)

chạn tủ

7.

desk

a)

ghế tựa

b)

thùng rác

c)

tủ, chạn

d)

cái bàn

8.

drums

a)

nhảy múa

b)

cái đàn

c)

cái trống

d)

máy tính

9.

eraser

a)

bảng đen

b)

cái tẩy

c)

bút chì

d)

bút mực

10.

flute

a)

cái trống

b)

ống sáo

c)

nhảy múa

d)

cái tẩy

11.

keyboard

a)

bảng đen

b)

ghế tựa

c)

máy tính

d)

bàn phím

12.

pencil

a)

bút mực

b)

cái trống

c)

bút chì

d)

máy tính

13.

pencil sharpener

a)

bảng đen

b)

gọt bút chì

c)

cái tẩy

d)

bàn phím

14.

play

a)

nhảy múa

b)

chạn , tủ

c)

bút mực

d)

chơi

15.

ride

a)

chơi

b)

leo trèo

c)

lái (xe)

d)

nhảy múa

16.

ruler

a)

bảng đen

b)

máy tính

c)

gọt bút chì

d)

thước kẻ

17.

schoolbag

a)

thước kẻ

b)

cái tẩy

c)

cặp sách

d)

bàn phím

18.

shelf

a)

cặp sách

b)

bảng đen

c)

cái giá

d)

ghế tựa

19.

sing

a)

chơi

b)

nhảy múa

c)

cái đàn

d)

hát

20.

skate

a)

hát

b)

trượt băng

c)

nhảy múa

d)

lái (xe)

21.

skateboard

a)

bàn phím

b)

ống sáo

c)

ván trượt băng

d)

bảng đen

22.

speak

a)

đọc

b)

nói

c)

hát

d)

nhảy múa

23.

swim

a)

nhảy

b)

nói

c)

bơi

d)

trượt băng

24.

trumpet

a)

kèn

b)

ống sáo

c)

cái trống

d)

nhảy múa

25.

exercise book

a)

cặp sách

b)

cái giá

c)

ván trượt băng

d)

sách bài tập