wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BUỔI 1 PART 1

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Board /bɔːd/

a)

Cái bàn

b)

cái bảng

c)

Cái ghế

d)

Tập hồ sơ

2.

computer monitor

/kəmˈpjuːtə(r)/ /ˈmɒnɪtə(r)/

a)

chuột máy tính

b)

tủ hồ sơ

c)

màn hình máy tính

d)

giá sách

3.

painting / picture

/ˈpeɪntɪŋ/ / /ˈpɪktʃə(r)/

a)

ngăn kéo

b)

áo khoác

c)

bức tranh

d)

đồ nội thất

4.

sign /saɪn/

a)

biển báo, ký tên

b)

động cơ

c)

hàng hóa

d)

kính mắt

5.

merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪs/

a)

kệ sách

b)

hàng hóa

c)

tủ, buồng

d)

đồ nội thất

6.

Jacket /ˈdʒækɪt/

a)

máy in

b)

áo khoác

c)

tài liệu

d)

kính hiển vi

7.

engine /ˈendʒɪn/

a)

hàng hóa

b)

ghế

c)

động cơ

d)

biển báo

8.

drawer /drɔː(r)/

a)

thông báo

b)

giấy tờ

c)

chai

d)

ngăn kéo (tủ,bàn)

9.

Furniture /ˈfɜːnɪtʃə(r)/

a)

máy in

b)

đồ nội thất

c)

ghế

d)

sổ tay

10.

look at /lʊk ət/

a)

nhìn vào cái gì đó

b)

nhìn vào trong cái gì đó

c)

nhìn ra ngoài

d)

nghiên cứu

11.

watch /wɒtʃ/

a)

kiểm tra, xem xét cái gì đó

b)

xem, theo dõi (trận đấu,…)

c)

quan sát

d)

nghiên cứu

12.

admire /ədˈmaɪə(r)/

a)

nhìn ra ngoài

b)

nghiên cứu

c)

chiêm ngưỡng

d)

sửa chữa

13.

fix/ mend/ repair

/fɪks/ / /mend/ / /rɪˈpeə(r)/

a)

tập trung vào

b)

sửa chữa

c)

chăm sóc, xử lý việc gì

d)

đang đọc gì đó

14.

look after/ take care of

/lʊk ˈɑːftə(r)/

/teɪk keə(r) əv/

a)

đang mặc, đang đeo

b)

kiểm tra gì đó

c)

giặt, chùi rửa

d)

chăm sóc, xử lý việc gì

15.

inspect /ɪnˈspekt/

a)

kiểm tra gì đó

b)

treo

c)

chuẩn bị

d)

làm việc trên…(nghĩa chung chung)

16.

putting on /ˈpʌtɪŋ ɒn/

a)

tập trung vào

b)

đang đọc gì đó

c)

đang mặc, đang đeo

d)

treo

17.

concentrate on

/ˈkɒnsntreɪt ɒn/

a)

giặt, chùi rửa

b)

chuẩn bị

c)

tập trung vào

d)

treo

18.

Bottle /ˈbɒtl/

a)

tủ, buồng

b)

chai

c)

giấy tờ

d)

động cơ

19.

microscope /ˈmaɪkrəskəʊp/

a)

máy ảnh

b)

kính hiển vi

c)

tài liệu

d)

máy tính

20.

notice /ˈnəʊtɪs/

a)

tài liệu

b)

kính hiển vi

c)

bài thuyết trình

d)

thông báo (thường dán trên tường, bảng tin,…)