NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuizzi số 4
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
"Trợ lý hành chính" (n) nghĩa là gì?
a)
Administrative assistant
b)
Lawyer
c)
Executive
d)
Technician
2.
"Sự thay đổi" (n) nghĩa là gì?
a)
Accessory
b)
Alteration
c)
Appropriate
d)
Architecture
3.
"Handle" (v) nghĩa là gì?
a)
Phân phát (bằng tay)
b)
Hoàn thành
c)
Xử lý, giải quyết
d)
cho phép
4.
"Outlet" (n) là gì?
a)
Quầy hàng
b)
Đại lý
c)
Bóng điện quang
d)
cửa hàng
5.
"temporary" (adj) là gì?
a)
Tạm thời
b)
Vĩnh viễn
c)
thuộc về nhiệt độ
d)
thiết kế
6.
"Sự phê duyệt, chấp thuận" là gì?
a)
Expectation
b)
Expense
c)
Approval
d)
Avoidance
7.
"in compliance with" nghĩa là gì?
a)
thuận tiện với
b)
tuân thủ
c)
được kỳ vọng với
d)
có gì đó trong đầu
8.
"sự cho phép" (n) là gì?
a)
allow
b)
afford
c)
permission
d)
generation
9.
"Real estate" (n) là gì?
a)
Đại lý xe ô tô
b)
Bất động sản
c)
Cơ quan quản lý ngân hàng
d)
Quản lý tài sản
10.
"Dealership" (n) là gì?
a)
Sự giải quyết
b)
Cuộc đàm phán
c)
Đại lý (đặc biệt xe ô tô)
d)
Nhà bán lẻ
11.
"Tenant" (n) là gì?
a)
Người thuê nhà
b)
Cái lều
c)
Liều lượng
d)
Sự dữ dội
12.
"Gallery" (n) là gì?
a)
Thung lũng
b)
Chỗ để xe
c)
Chủ thẻ
d)
Triển lãm
13.
"win the bid" là gì?
a)
Thắng giải
b)
Thắng thầu
c)
Vượt qua giới hạn
d)
Ngăn cản
14.
"generate" (v) là gì?
a)
chuyển động
b)
tạm dừng
c)
hủy bỏ
d)
tạo ra (năng lượng, điện)
15.
"prescription" (n) là gì?
a)
sự nhắc nhở
b)
mô tả
c)
đơn thuốc
d)
liều lượng
Reset
