Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8 点就要上课

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:


“母亲”

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn đáp án đúng:


“父亲”

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn đáp án đúng:


“礼物”

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn đáp án đúng:


“听说”

a)
b)
c)
d)
5.

Chọn đáp án đúng:


“堵车”

a)
b)
c)
d)
6.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


我从小才认真学习。

a)

从小

b)

才

c)

认真

d)

学习

7.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


现在我就知道。

a)

现在

b)

我

c)

就

d)

知道

8.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


请你们吃饭先。

a)

请

b)

你们

c)

吃

d)

吃饭先

9.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


我要一辆苹果。

a)

辆

b)

要

c)

一

d)

苹果

10.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


这个练习怎么办做?

a)

这个

b)

练习

c)

怎么办

d)

做

11.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


以前睡觉我喝一杯牛奶。

a)

以前

b)

我

c)

喝

d)

杯

12.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


我要去跟母亲买礼物。

a)

要

b)

跟

c)

母亲

d)

礼物

13.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


你们用不用现在报名?

a)

用不用

b)

现在

c)

报名

d)

你们

14.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


昨天他12 点种就回家。

a)

他

b)

12 点中

c)

就

d)

回家

15.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


休息两天病才好了。

a)

休息

b)

两天

c)

病

d)

才

16.

Đặt câu hỏi cho câu sau:


星期六不用上街。

a)

星期六用不用上街?

b)

星期六要不要上街?

c)

星期六要不用上街?

d)

星期六用不要上街?

17.

Đặt câu hỏi cho câu sau:


我不想上街。

a)

你会不会上街?

b)

你用不用上街?

c)

你想不想上街?

d)

你能不能上街?

18.

Đặt câu hỏi cho câu sau:


不用现在去报名。

a)

要不要现在去报名?

b)

用不用现在去报名?

c)

可不可以现在去报名?

d)

应不应该现在去报名?

19.

Đặt câu hỏi cho câu sau:


学生不用买票.

a)

学生想不想买票?

b)

学生用不用买票?

c)

学生要不要买票?

d)

学生应不应该买票?

20.

Đặt câu hỏi cho câu sau:


他明天就能来。

a)

他什么时候能来?

b)

他什么时候可以来?

c)

他什么时候要来?

d)

他什么时候才来?

21.

Trả lời câu hỏi sau:


你要不要跟我们一起去?

a)

我不喜欢跟你们一起去。

b)

我不会跟你们一起去。

c)

我不想跟你们一起去。

d)

我不可以跟你们一起去。

22.

Trả lời câu hỏi sau:


我要不要给他打一个电话?

a)

不想给他打一个电话。

b)

不应该给他打电话。

c)

不用给他打电话。

d)

不能给他打电话。

23.

Trả lời câu hỏi sau:


我现在可不可以问他一个问题?

a)

他现在不忙,你不要现在问他。

b)

他现在很忙,你不要现在问他。

c)

他现在很忙,你可以现在问他。

d)

他现在不忙,你不想现在问他。

24.

Trả lời câu hỏi sau:


你上街要不要坐地铁?

a)

不用做地铁。

b)

不要坐地铁。

c)

不想坐地铁。

d)

不用坐地铁。

25.

Trả lời câu hỏi sau:


你要不要休息?

a)

不可以休息。

b)

不用休息。

c)

不应该休息。

d)

不要休息。

26.

Chọn vị trí chính xác của từ:


A 晚上 B 你 C 早 D 一点儿睡觉。--》要

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Chọn vị trí chính xác của từ:


星期五 A 上午 B 我们 C 上课 D。--》要

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Chọn vị trí chính xác của từ:


她 A 上班 B 坐 C 地铁 D 。--》要

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

Chọn vị trí chính xác của từ:


我 A 去 B 上海 C 看 D 爷爷 。--》要

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

Chọn vị trí chính xác của từ:


A 他 B 从小 C 喜欢 D 音乐。--》就

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Chọn đáp án đúng:


我不能跟你们一起去,我。。。去医院看病。

a)

应该

b)

要

c)

能

d)

会

32.

Chọn đáp án đúng:


不。。。从那儿走,那条路堵车。

a)

想

b)

用

c)

要

d)

会

33.

Chọn đáp án đúng:


她每天很晚。。。睡觉。

a)

就

b)

才

c)

可以

d)

会

34.

Chọn đáp án đúng:


路上堵车,她们 3 点。。。回来。

a)

就

b)

才

c)

可以

d)

会

35.

Chọn đáp án đúng:


我昨天晚上。。。知道。

a)

就

b)

才

c)

可以

d)

会

36.

Chọn đáp án đúng:


他昨天晚上。。。知道了。

a)

就

b)

才

c)

可以

d)

会

37.

Chọn đáp án đúng:


吃了药嗓子。。。不病了。

a)

才

b)

可以

c)

就

d)

会