Font size
WorksheetsTIẾNG TRUNG A1 BÀI 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Chào bạn
(a)
Xin hỏi
(a)
Tiểu thư, cô
(a)
Vâng ạ
(a)
Cảm ơn
(a)
Đừng khách sáo
(a)
Đây là
(a)
Tiên sinh, anh
(a)
Chào các bạn
(a)
Hoan nghênh
(a)
Đài Loan
(a)
đón
(a)
đến
(a)
Cảm ơn anh đến đón chúng tôi
(a)
Đây là anh Vương
(a)
Hoan nghênh các bạn đến Đài Loan
(a)
mời
(a)
uống trà
(a)
uống ngon
(a)
gì?
(a)
trà gì?
(a)
người Đài Loan
(a)
Người Nhật
(a)
Xin lỗi
(a)
Không phải
(a)
Bạn là người nước nào?
(a)
muốn
(a)
cà phê
(a)
請問你...陳月美小姐嗎?
请问你...陈月美小姐吗?
是
日
來
謝謝你...接我們!
谢谢你...接我们!
來(来)
是
問(问)
你好!我...王,叫開文。
你好!我...王,叫开文。
姓
是
來(来)
你們好!......你們來台灣。
你们好!......你们来台湾。
歡迎(欢迎)
喜歡(喜欢)
這是(这是)
請...茶。
喝
嗎
呢
謝謝!...好喝。
谢谢!...好喝。
很
是
叫
請問,...是什麼茶?
请问,...是什么茶?
這(这)
迎
謝(写)
台灣人喜歡喝茶。日本人...?
台湾人喜欢喝茶。日本人...?
呢
嗎(吗)
喝
我...是日本人。
不
木
來
你是...國人?
你是...国人?
哪
那
什麼(什么)
你.........喝咖啡?
要不要
來不來(来不来)
是不是
我不喝咖啡。我......喝茶。
我不喝咖啡。我...喝茶。
喜歡(喜欢)
歡迎(欢迎)
台灣(台湾)
