wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1,2 (4)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

tính xác thực, chân thật

(a)  

2.

đóng cửa, ngừng hoạt động

(a)  

3.

thêu

(a)  

4.

đồ gốm, nghề làm gốm

(a)  

5.

thành lập, tạo dựng

(a)  

6.

vui mừng, vui lòng

(a)  

7.

thực hiện

(a)  

8.

xem xét, thẩm tra

(a)  

9.

ngày nay

(a)  

10.

từ chối

(a)