wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Entertainment vocab

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Virtual reality

a)

thực tế ảo

b)

thật và ảo

c)

thực tế gần

d)

tương đối

2.

Censor

a)

Che giấu

b)

Hủy bỏ

c)

Kiểm duyệt

d)

Cải thiện

3.

Recreational activity

a)

Sự tái tạo

b)

Hoạt động giải trí

c)

Khởi động lại

d)

Hoạt động khởi đầu

4.

Leisure time

a)

Thời gian rảnh

b)

Thời gian làm việc

c)

Thời gian học

d)

Thời gian nghiên cứu

5.

Refreshing

a)

Cũ kỹ

b)

Tẻ nhạt

c)

Mới mẻ

d)

Sáng tạo

6.

Inappropriate

a)

Nghiêm cấm

b)

Không thú vị

c)

Đúng đắn

d)

Không phù hợp

7.

Bravery

a)

Dũng cảm

b)

Tôn trọng

c)

Hài hước

d)

Chăm chỉ

8.

Analyze

a)

Trung bình

b)

Phân tích

c)

Phức tạp

d)

Chức năng

9.

Link

a)

Hành vi

b)

Chế tạo

c)

Liên kết

d)

Tìm kiếm

10.

Wonder (động từ)

a)

Đi lung tung

b)

Cải thiện

c)

Phát triển

d)

Thắc mắc