Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary Unit 3

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

chăn

(a)  

2.

từ thiện

(a)  

3.

dọn sạch

(a)  

4.

công việc vì lợi ích cộng đồng

(a)  

5.

người tàn tật

(a)  

6.

hiến tặng, đóng góp

(a)  

7.

người cao tuổi

(a)  

8.

người vô gia cư

(a)  

9.

hình hoặc chữ vẽ trên tường công cộng ( thường không được cho phép)

(a)  

10.

thầy hướng dẫn

(a)  

11.

làm thay đổi ( cho tốt đẹp hơn)

(a)  

12.

nhà dưỡng lão

(a)  

13.

tranh khổ lớn vẽ trên tường ( thường là được phép)

(a)  

14.

mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ

(a)  

15.

tổ chức phi lợi nhuận

(a)  

16.

trẻ em ( lang thang) đường phố

(a)  

17.

bị ép buộc

(a)  

18.

ùn tắc giao thông

(a)  

19.

thầy dạy kèm, dạy kèm

(a)  

20.

người tình nguyện, đi tình nguyện

(a)