wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thực phẩm - chương 2- từ vựng

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

使用濃度

(しようのうど  )

a)

Nồng độ sử dụng

b)

Nồng độ an toàn

c)

Nồng độ độc tố

2.

装飾品(そうしょくひん)

a)

Đồ trang trí  

b)

Đồ trang sức

c)

Đồ hộp

3.

粘着ローラー

(ねんちゃくローラー)

a)

Con lăn bụi

b)

Con lăn mát xa

c)

Con lăn thực phẩm

4.

Phòng thổi khí

a)

エアーシャワー

b)

エアーシャフト 

c)

エアールーム

5.

消毒液

(しょうどくえき)

a)

Dung dịch hoà tan

b)

Dung dịch sát trùng

c)

Dung dịch tẩy rửa

6.

Dị thường

a)

衣装(いしょう) 

b)

異常 (いじょう)

c)

異物(いぶつ)

7.

清潔

(せいけつ)

a)

Sạch sẽ

b)

Sắp xếp

c)

Sát khuẩn

8.

合図

(あいず)

a)

Tín hiệu

b)

Tín dụng

c)

Tín chỉ

9.

姿勢

(しせい)

a)

Hình bóng

b)

Tư thế

c)

Cá nhân

10.

異物混入

(いぶつこんにゅう)

a)

Chỉ tay đọc tên

b)

Phát hiện bất thường

c)

Lẫn dị vật

11.

意図的

(いとてき)

a)

Tính hợp lý

b)

Tính đúng đắn

c)

Tính ý đồ, mục đích

12.

クレーム

a)

Phàn nàn

b)

Sạch sẽ

c)

Thu thập

13.

労働災害

(ろうどうさいがい)

a)

An toàn lao động

b)

Tai nạn lao động

c)

Lao động tay chân

14.

密閉

(みっぺい)

a)

Tiếp xúc gần

b)

Kín gió, kín hơi

c)

Tập trung đông người

15.

密集

(みっしゅう)

a)

Tiếp xúc gần

b)

Kín gió, kín hơi

c)

Tập trung đông người

16.

密接

(みっせつ)

a)

Tiếp xúc gần

b)

Kín gió, kín hơi

c)

Tập trung đông người