Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO 3,4 (2)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

がくせい

b)

かくせい

c)

がくせ

2.
a)

きょうし

b)

かいしゃいん

c)

しゅふ

3.
a)

きょうし

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

4.
a)

こうむいん

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

5.

a)

エンジニア

b)

しゅふ

c)

かいしゃいん

6.

a)

がくせい

b)

しゅふ

c)

いしゃ

7.

a)

きょうし

b)

かいごし

c)

いしゃ

8.

a)

かいごし

b)

のうか

c)

いしゃ

9.

a)

かいごし

b)

エンジニア

c)

アルバイト

10.

がくせい

a)

Nông dân

b)

Học sinh

11.

きょうし

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

12.

しゅふ

a)

Nội trợ

b)

Nhân viên công ty

13.

かいしゃいん

a)

Nội trợ

b)

Nhân viên công ty

14.

こうむいん

a)

Học sinh

b)

Nhân viên công chức

15.

エンジニア

a)

Công nhân viên chức

b)

Kỹ sư

16.

いしゃ

a)

Bác sĩ

b)

Kỹ sư

17.

かいごし

a)

Bác sĩ

b)

Hộ lý

18.

のうか

a)

Bác sĩ

b)

Nông dân

19.

アルバイト

a)

Nhân viên làm thêm

b)

Nông dân

20.

a)

かいしゃ

b)

びょういん

c)

がっこう

21.

a)

かいしゃ

b)

びょういん

c)

がっこう

22.

a)

かいしゃ

b)

びょういん

c)

がっこう