Font size
WorksheetsChinese Test
Total questions: 29
Worksheet time: 1hrs 8mins
今年是2021年。Nghĩa là gì?
Năm ngoài là năm 2021
Hôm nay là năm 2021
Ngày mai là ngày trong năm 2021
Năm nay là năm 2021
今天是几月几号?
(a)
Đâu là nhận định đúng?
这是我的狗。
他的是我。
这是绿色书。
桌子上书是我的。
—这是谁?
—__________。
他的书。
我不要。
我爸爸。
你吃饭
是
(n) món ăn
(v) đi
(v) là
(v) ăn
sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
什-你-想-么-喝
你喝想什么?
你么什喝想?
你想喝什么?
你么什想喝
你是哪_人?
(a)
phía dưới
上个
下个
上面
下面
sách
年
口
书
看
吃
在见
zài jian
zāi jiàn
zài jiàn
zāi jiān
viết
读
看
汉
写
商店
cửa hàng
bệnh viện
trường học
nhà
做
duò
duō
zuò
zuō
月
bạn hữu
có
đi
tháng
- 他是____?
- 他是我____。
什么/医院
谁/中国人
谁/老师
什么/朋友
bạn làm việc ở đâu?
你在工作哪?
你在哪工作?
你去哪医院?
你在乃医院?
Cái li này bao nhiêu tiền?
这个汉子多少钱?
这个杯子多小钱?
这个汉子多小钱?
这个杯子多少钱?
mǎi
卖
买
实
是
Dịch sang tiếng Trung: thứ 2 ngày 3 tháng 4
(a)
Dịch sang tiếng Trung: Tôi biết đọc chữ Trung Quốc.
(a)
好吃
hàochì
hǎochì
hǎochī
hāochī
Dịch sang tiếng Trung: Nhà bạn có mấy thành viên?
(a)
Nghĩa tiếng Việt của : 美国
(a)
对不起
duībùqǐ
dèibuqǐ
dēibùqǐ
duìbuqǐ
李老师 多 大 了?
我 家 有 三 口 人。
她 今年 四岁 了。
她今年 六十 岁 了。
他今天六十五岁了。
他们不是我的朋友
(a)
对不起
谢谢
没关系
" Bạn học anh ta là người Trung Quốc" dịch là gì?
她朋友是日本人
他朋友是中国人
他同学是中国人
我同学是中国人
Ý nghĩa của bức tranh ( chọn các câu đúng) :
她家有女儿。
她家没有女儿。
我家有五口人。
她家有四口人。
她女儿今年20岁
