WorksheetsUNIT 1: VOCABULARY TEST
Total questions: 25
Worksheet time: 58mins
Cân nhắc điều gì đó
(a)
State-owned (adj)
(a)
Nước ngọt, đồ uống có ga (n)
(a)
sợ hãi (adj)
(a)
chống lại (pre)
(a)
sợ (v)
(a)
Cheat (v)
(a)
sự nghiệp (n)
(a)
Tâm sự (v)
(a)
xin ý kiến tham khảo (v)
(a)
(v.) có khả năng chi trả
comfortable
afford
casual
attitude
(n.) cuộc xung đột
compare
control
attitude
conflict
frustrating (adj.)
gánh nặng
khó chịu, bực mình
bắt buộc
cấm, ngăn cấm
(adj.) thanh lịch, tao nhã
flashy
norm
elegant
mature
(v.) xâu khuyên (tai, mũi…)
forbid
curfew
force
pierce
(adj.) nhỏ nhặt/ lặt vặt
judge
value
interact
trivial
(v.) phán xét, đánh giá
obey
burden
judge
compare
(adj.) mature
(a)
(adj) thoải mái, dễ chịu
(a)
(idiom) giảm thiểu sự khác biệt
(a)
idiom) thay đổi quan điểm
(a)
conservative (adj.)
(a)
(compound n.) gia đình đa thế hệ
(a)
(compound n.) hoạt động ngoại khóa
(a)
(idiom) theo bước, nối nghiệp
(a)
