wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1: VOCABULARY TEST

Total questions: 25

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Cân nhắc điều gì đó

(a)  

2.

State-owned (adj)

(a)  

3.

Nước ngọt, đồ uống có ga (n)

(a)  

4.

sợ hãi (adj)

(a)  

5.

chống lại (pre)

(a)  

6.

sợ (v)

(a)  

7.

Cheat (v)

(a)  

8.

sự nghiệp (n)

(a)  

9.

Tâm sự (v)

(a)  

10.

xin ý kiến tham khảo (v)

(a)  

11.

(v.) có khả năng chi trả

a)

comfortable

b)

afford

c)

casual

d)

attitude

12.

(n.) cuộc xung đột

a)

compare

b)

control

c)

attitude

d)

conflict

13.

frustrating (adj.)

a)

gánh nặng

b)

khó chịu, bực mình

c)

bắt buộc

d)

cấm, ngăn cấm

14.

(adj.) thanh lịch, tao nhã

a)

flashy

b)

norm

c)

elegant

d)

mature

15.

(v.) xâu khuyên (tai, mũi…)

a)

forbid

b)

curfew

c)

force

d)

pierce

16.

(adj.) nhỏ nhặt/ lặt vặt

a)

judge

b)

value

c)

interact

d)

trivial

17.

(v.) phán xét, đánh giá

a)

obey

b)

burden

c)

judge

d)

compare

18.

(adj.) mature

(a)  

19.

(adj) thoải mái, dễ chịu

(a)  

20.

(idiom) giảm thiểu sự khác biệt

(a)  

21.

idiom) thay đổi quan điểm

(a)  

22.

conservative (adj.)

(a)  

23.

(compound n.) gia đình đa thế hệ

(a)  

24.

(compound n.) hoạt động ngoại khóa

(a)  

25.

(idiom) theo bước, nối nghiệp

(a)