WorksheetsWord form 9 Unit 6 : Spell 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
tính tàn nhẫn, bất lương (n)
(a)
2.
làm thất vọng, làm nản lòng (v)
(a)
3.
sự thất vọng (n)
(a)
4.
thất vọng, chán ngán (adj)
(a)
5.
(gây) thất vọng, chán ngán (adj)
(a)
6.
làm giảm bớt (v)
(a)
7.
sự giảm bớt (n)
(a)
8.
tái sử dụng (v)
(a)
9.
sự tái sử dụng (n)
(a)
10.
có thể tái sử dụng (adj)
(a)
11.
tái chế (v)
(a)
12.
sự tái chế (n)
(a)
13.
có thể tái chế (adj)
(a)
14.
bảo vệ (v)
(a)
15.
sự bảo vệ (n)
(a)
16.
( dùng để ) bảo vệ, che chở (adj)
(a)
17.
ngăn cản, ngăn ngừa (v)
(a)
18.
sự ngăn ngừa, sự cản trở (n)
(a)
19.
phá hủy bằng đinamit ( chất nổ mạnh) (v)
(a)
20.
đinamit ( chất nổ mạnh) (n)
(a)
100 %
