WorksheetsReview: To learn these adverbs
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Chọn tất cả những câu có trạng từ mang ý nghĩa "đầy đủ"
entirely
adequately
completely
sufficiently
Chọn nghĩa cho các trạng từ: especially, specifically
cụ thể là
lẫn nhau
đột ngột
đôi khi
Chữ nào dưới đây bằng nghĩa với quite (adv): khá
immediately
relatively
specifically
extensively
Chọn 1 từ thích hợp điền vào chỗ trống:
The fare is predictable, well prepared and ___________ priced. (vừa túi tiền)
reasonably
adequately
very
extensively
Profits have soared dramatically in recent months.
Nghĩa của dramatically ở đây là gì?
thường xuyên
bi thảm
cẩn thận, kỹ càng
đột ngột
Thay thế từ usually trong câu dưới đây bằng 1 adv khác, không chơi "often" nhé các bạn :)
She usually takes the bus to school.
(a)
Chọn tất cả những từ mang nghĩa "gần đây"
currently
recently
lately
just
still
They finally came to a beneficial mutually agreement.
Họ rốt cục cũng đi đến 1 thỏa thuận có lợi cho cả đôi bên.
Câu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
shortly (adv) = soon (adv)
Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Cụm từ nào trong 2 cụm từ dưới đây đồng nghĩa với sometimes: thỉnh thoảng?
on the occasion
on occasion
