WorksheetsNhập môn bài 1_đề 1
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
大
好
不
你
你们
他们
我们
她们
你好
xin chào
bạn tốt
bạn nữ
bạn khỏe
她
anh ấy, ông ấy…
tôi
anh, bạn…
cô ấy, bà ấy…
你们
他们
我们
她们
坐
说
好
你
我叫 玛丽。
你 姓什么?
请问 你叫什么?
请问 你叫什么 名字?
你 贵姓?
你们是哪国人?
我是越南。
我们是 越南人。
他是美国人。
我们是中国人。
你是越南人吗?
是不是。
不是,我是美国人。
我们是。
不是,我们是中国人。
他们 是哪国学生?
他们是 日本学生。
他们 是美国学生。
他是越南学生。
他们 不是日本人。
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán
请
qǐng
jìn
hǎo
men
请问,您贵姓?
có nghĩa là
Tên của bạn là gì?
xin hỏi, họ của ngài?
Bạn là người nước nào
cô ấy là giáo viên
Câu nào dưới đây có nghĩa là:
Bạn là người nước nào?
我不是美国人。
你是中国人吗?
你是哪国人?
我是越南人。
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi:
你是越南人吗?
不,我不是美国人。
不,我是中国人。
是,我是英国人。
是,我是日本人。
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi:
玛丽是老师吗?
是,玛丽是我的学生。
是,她是我的老师
不是,她是我的老师。
玛丽是美国人。
Chọn câu trả lời đúng cho câu:
老师,请进,请坐。
谢谢。
不客气
没关系
我不是
Chọn phiên âm đúng cho từ:
姓
nín
wǒ
tā
xìng
Chọn phiên âm đúng cho từ:
哪
nǎ
wǒ
shì
nín
