Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVo Thuong
Total questions: 29
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
您 好
a)
Chúng tôi
b)
cảm ơn
c)
Xin chào
d)
Xin lỗi
2.
他 们
a)
Chị ấy
b)
họ
c)
Chúng ta
d)
Anh ấy
3.
忙
a)
tốt, được
b)
Tôi,tao,tớ
c)
Bạn,anh,chị
d)
bận
4.
很
a)
Cũng
b)
Tôi
c)
rất
d)
Bận
5.
你呢 ?
a)
Tôi khoẻ
b)
Còn bạn thì sao?
c)
Tôi bận
d)
Bạn khoẻ không
6.
我门
a)
Chúng tôi
b)
Họ
c)
Tôi bận
d)
Tôi khoẻ
7.
吗
a)
Tôi
b)
Bạn
c)
Anh ta
d)
Không, nào
8.
也
a)
Khoẻ
b)
Bận
c)
Cũng
d)
không
9.
哥哥
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Anh
d)
Chị
10.
要
a)
Cũng
b)
Không
c)
Bận
d)
Muốn
11.
咖啡
a)
giáo sư
b)
Bác sĩ
c)
Cà phê
d)
Trung Quốc
12.
爸爸
a)
Anh trai
b)
Chị gái
c)
Bố
d)
Mẹ
13.
弟弟
a)
Em trai
b)
Anh trai
c)
bố
d)
Mẹ
14.
喝
a)
cũng
b)
Rất
c)
Uống
d)
Muốn
15.
Mẹ
a)
妈妈
b)
爸爸
c)
弟弟
d)
哥哥
16.
là
a)
要
b)
喝
c)
是
d)
哪
17.
nation,country
a)
要
b)
喝
c)
是
d)
国
18.
that
a)
哪
b)
那
c)
是
d)
要
19.
which
a)
要
b)
喝
c)
那
d)
哪
20.
Người Trung Quốc
a)
我很好
b)
我 要 咖啡
c)
她 是 老师
d)
中国人
21.
Giao viên
a)
咖啡
b)
中国
c)
老师
d)
很好
22.
Bác sĩ
a)
医生
b)
老师
c)
咖啡
d)
那是
23.
all
a)
喝
b)
要
c)
都
d)
哪
24.
đó là giáo viên ngoại ngữ
a)
我 要喝 咖啡
b)
他是 哪国人
c)
她 是 医生
d)
那是外语老师
25.
Kia là ai?
a)
这 是 谁?
b)
那是谁?
c)
你忙吗?
d)
你 好吗?
26.
谁
a)
Uống
b)
Muốn
c)
Ai
d)
Là
27.
Ngoại ngữ
a)
外语
b)
医生
c)
中国
d)
老师
28.
Bà nội
a)
奶奶
b)
外婆
c)
医生
d)
咖啡
29.
外婆
a)
Mẹ
b)
Bà nội
c)
Bà ngoại
d)
Bác sĩ
Reset
