NEW
Font size
WorksheetsLUYỆN TẬP BÀI 1 -5 HÁN NGỮ
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
你好!
Nǐ hǎo
Nǐ mā
Hǎo ma
Wǒ hǎo
工作
Gōngcuò
Kōngzuò
Gōngzuò
Gōngzuo
银行
Yínhang
Yínhán
Yíngháng
Yínháng
邮局
Yóuqú
Yóujú
Yóucú
Yóuju
谢谢
Xièxiè
Xièjiè
Xièxie
Xièxei
Nǐ shēntǐ hǎo ma?
你妈妈好吗?
你弟弟好吗?
你身体妈妈?
你身体好吗?
你去哪儿?
Nǐ qù na?
Nǐ qù nǎ?
Nǐ qù nǎr?
Nǐ qù nà?
不客气
Bù kèqì
Bù kèjì
Bú kèqi
Bù hèqì
请喝茶!
Qǐng hē chá
Qǐng hē cha
Qǐng he chá
Jǐng hē chá
汉语不太难!
Hán ngữ không quá khó!
Hán ngữ quá khó!
Hán ngữ rất dễ!
Hán ngữ khó không?
这是我老师!
Đây là tôi giáo viên!
Tôi là giáo viên!
Đây là giáo viên của tôi!
Giáo viên là tôi đấy!
Công việc của bạn bận không?
你汉语忙吗?
你工作妈妈?
我工作忙吗?
你工作忙吗?
我爱喝茶!
Tôi thích uống trà!
Tôi không thích uống trà!
Tôi muốn uống trà!
Tôi đi pha trà!
你去哪儿?
我去邮局寄信!
我喝茶!
这是王老师!
我很忙!
你身体好吗?
汉语很难!
身体很好!
身体很难!
汉语不好!
今天星期几?
今天星期四!
今天星期八!
昨天星期四!
明天星期四!
我去天安门,你去不去?
我不去天安门!
我不喝天安门!
我不去学校!
我去不去?
你学英语吗?
不,我不去学校!
不,汉语很难!
不,我喝茶!
不,学汉语!
我去银行--------------------钱!
去
回
取
学
今天星期-------------------?
几
三
天
日
请喝茶!
谢谢!
对不起!
没关系!
再见!
我-------------学校!
回
喝
几
取
你去邮局寄------------------吗?
茶
钱
马
信
请您坐!
Qǐng nín cuò!
Qǐng nín chuò!
Qǐng nín zuò!
Qǐng nín tuò!
我妹妹很客气!
Wǒ mèimei hěn kèqi!
Wǒ màma hěn kèqì!
Wǒ mèimèi hěn kèqì!
Wǒ mèimei hěn hèqì!
