wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1 Bài 14 - Ôn tập

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

“最近我买了一辆自行车。这辆自行车是蓝色的。我每天都骑它去上课。明天 我要跟我的朋友去天安门,我们骑车去。”

Hỏi: 他们明天怎么去天安门?

a)

骑摩托车

b)

骑租出车

c)

骑马

d)

骑自行车

2.

Từ nào không phải là danh từ?

a)

学校

b)

英语

c)

学习

d)

越南

3.

Trả lời câu sau:

你的中文书是新的还是旧的?

a)

蓝的

b)

新的

c)

我的

d)

中文的

4.

Điền vào chỗ trống

我的中国朋友家有三……人

(a)  

5.

Điền vào chỗ trống

我是美国人,我是留学生,我今年19……。

(a)  

6.

Điền vào chỗ trống

明天晚上我……一个中国饭店吃饭。

(a)  

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn đổi 1000 Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.

4 lines
8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi thấy ngữ pháp tiếng Trung rất khó, nghe và nói không khó lắm

4 lines
9.

Từ nào sau đây là tính từ

a)

手机

b)

蓝色

c)

同学

d)

好看

10.

她在做什么?

a)

做作业

b)

做饭

c)

看书

d)

骑车

11.

你的车是什么颜色的?

a)

黑色

b)

红色

c)

紫色

d)

橙色

12.

Sắp xếp lại trật tự câu

办公室 / 但是 / 我 / 找 / 不在 / 去 / 王老师 / 他

4 lines
13.

Sắp xếp lạo trật tự câu:

做的 / 我哥哥 / 我 /很好吃 / 做的 / 饭 / 不好吃 / 但是

4 lines
14.

"2 560 000" trong tiếng Trung nói thế nào

4 lines
15.

Chuyển câu sau sang câu chữ 还是:

这里有中文书和英文书,你要看什么书?

4 lines
16.

Câu này viết đúng hay sai?

我觉得汉语一点儿难,英语容易一点儿。

a)

đúng

b)

sai

17.

Trả lời câu hỏi

请问500美元可以还多少越南盾?

4 lines
18.

这是什么?

a)

水香

b)

香水

c)

啤酒

d)

清水

19.

这是什么?

a)

茶叶

b)

东西

c)

词典

d)

箱子

20.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

“最近我买了一辆自行车。这辆自行车是蓝色的。我每天都骑它去上课。明天 我要跟我的朋友去天安门,我们骑车去。”

Hỏi: 他的车是 什么颜色?

a)

绿色

b)

蓝色

c)

黄色

d)

红色