wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN HSK2 - BÀI 1,2

Total questions: 20

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

篮球

b)

足球

c)

乒乓球

d)

游泳

2.

这是什么?

a)

耳朵

b)

c)

d)

眼睛

3.

这是什么活动?-Đây là hoạt động gì?

a)

学习

b)

睡觉

c)

打电话

d)

旅游

4.

Sắp xếp các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh?

什么时候/旅游/去/你/北京/?

(a)  

5.

Đâu là tính từ mang nghĩa "mới"?

a)

b)

漂亮

c)

d)

6.

Đâu là cụm từ mang nghĩa "Mấy chục người"

a)

十几个人

b)

几十个人

c)

十多个人

d)

多十个人

7.

Đâu là từ mang nghĩa "Đừng" (thể hiện sự cấm đoán)

a)

不想

b)

不要

c)

不会

d)

不能

8.

Sắp xếp câu sau đây thành câu hoàn chỉnh:

喜欢/吃/我/米饭/最/。

(a)  

9.
a)

跑步

b)

踢足球

c)

觉得

d)

生病

10.

Từ nào dưới đây mang nghĩa "sáng sớm" (khoảng thời gian từ 6 - 8 giờ)

a)

早上

b)

晚上

c)

上午

d)

下午

11.

Đây là hoạt động gì?

a)

踢足球

b)

散步

c)

跑步

d)

打篮球

12.

Đây là hoạt đông gì?

a)

跑步

b)

起床

c)

睡觉

d)

出院

13.

Đây là hoạt động gì?

a)

喝药

b)

吃药

c)

出院

d)

住院

14.

Đây là hoạt động gì?

a)

学习

b)

去学校

c)

休息

d)

生病

15.

Cụm nào dưới đây mang nghĩa "không có thời gian"

a)

没有工作

b)

没有时间

c)

没有朋友

d)

没有钱

16.

Từ nào sau đây mang nghĩa "bận"

a)

b)

c)

d)

17.

Sắp xếp các cụm từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh:

生病/你/很少/,/运动/很喜欢/是不是?

(a)  

18.

Sắp xếp những cụm từ dưới đây thành câu có nghĩa:

每天/起床/你/几点/?

(a)  

19.

Dịch câu sau đây:

" Bạn cao bao nhiêu? Tôi cao 1m8."

(a)  

20.

Đâu là cụm từ mang nghĩa "mấy ngày nay"

a)

这白天

b)

这每天

c)

十几天

d)

这几天