Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THỨ TƯ 25/8 CÔ VÂN ANH

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tính nhẩm: 7000 + 2000=?

a)

8000

b)

9000

c)

10 000

d)

11 000

2.

Tính nhẩm: 9000 - 3000 =?

a)

8000

b)

7000

c)

6000

d)

5000

3.

Tính nhẩm: 8000 : 2 =?

a)

1000

b)

2000

c)

3000

d)

4000

4.

Tính nhẩm: 3000 x 2 =?

a)

3002

b)

4000

c)

5000

d)

6000

5.

Tính nhẩm: 16000 : 2 =?

a)

8000

b)

7000

c)

6000

d)

5000

6.

Tính nhẩm: 8000 x 3 =?

a)

11 000

b)

12 000

c)

20 000

d)

24 000

7.

Tính nhẩm: 11 000 x 3 =?

a)

30 000

b)

11 003

c)

3000

d)

33 000

8.

Tính nhẩm: 49 000 : 7 =?

a)

6000

b)

7000

c)

8000

d)

9000

9.

Kết quả của phép tính: 4637 + 8245 là:

a)

10 882

b)

11 882

c)

12 882

d)

13 882

10.

Kết quả của phép tính: 7035 - 2316 là:

a)

4719

b)

4619

c)

4519

d)

4709

11.

Kết quả của phép tính: 325 x 3 là:

a)

965

b)

875

c)

975

d)

1000

12.

Kết quả của phép tính: 5916 + 2358 là:

a)

8264

b)

8274

c)

8284

d)

7264

13.

Kết quả của phép tính: 6471 - 518 là:

a)

4943

b)

4953

c)

5953

d)

5943

14.

Kết quả của phép tính: 4162 x 4 là:

a)

16 648

b)

16 548

c)

16 638

d)

15 648

15.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

4327 ...... 3742

a)

<

b)

>

c)

=

16.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

5870 .... 5890

a)

<

b)

>

c)

=

17.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

65 300 ... 9530

a)

<

b)

>

c)

=

18.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

28 676 .... 28 676

a)

<

b)

>

c)

=

19.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

97 321 .... 97 400

a)

<

b)

>

c)

=

20.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:

100 000 ... 99 999

a)

<

b)

>

c)

=