wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 11 B: TEST VOCABULARY UNIT 1 NO.2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

lệnh giới nghiêm

(a)  

2.

xâu khuyên ( tai, mũi)

(a)  

3.

trưởng thành

(a)  

4.

diện, hào nhoáng

(a)  

5.

thái độ

(a)  

6.

gia đình hạt nhân

(a)  

7.

khạc nhổ

(a)  

8.

bắt buộc

(a)  

9.

nhuộm

(a)  

10.

thay đổi quan điểm

(a)  

11.

xung đột

(a)  

12.

giảm thiểu sự khác biệt

(a)  

13.

nhỏ nhặt, lặt vặt

(a)  

14.

chửi thề

(a)  

15.

gia đình đa thế hệ

(a)  

16.

bình thường, thường ngày

(a)  

17.

anh/ chị/ em ruột

(a)  

18.

góc nhìn/ quan điểm

(a)  

19.

cung cách ứng xử tại bàn ăn

(a)  

20.

gánh nặng tài chính

(a)