wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい4ことば

Total questions: 32

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

a)

としょかん

b)

としょうかん

c)

とうしょかん

d)

とうしょうかん

2.

a)

ゆびんきょうく

b)

ゆうびんきょく

c)

ゆびんきょく

d)

ゆうびんきょうく

3.

a)

びじゅつかん

b)

としょかん

c)

ゆうびんきょく

d)

デパート

4.

a)

アパート

b)

デパート

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

5.

a)

おきます

b)

ねます

c)

はたらきます·

d)

やすみます

6.

a)

おきます

b)

ねます

c)

おわります

d)

やすみます

7.

a)

はたらきます

b)

やすみます

c)

べんきょうします

d)

ねます

8.

a)

ねます

b)

やすみます

c)

べんきょうします

d)

はたらきます

9.

a)

ねます

b)

はたらきます

c)

べんきょうします

d)

やすみます

10.

a)

ねます

b)

はじめます

c)

おわります

d)

べんきょうします

11.

Bây giờ

(a)  

12.

なんじ

a)

Mấy phút

b)

Mấy giờ

13.

Mấy phút

a)

なんじ

b)

なんふ・なんぷん·

14.

Sáng( gắn với giờ sáng)

(a)  

15.

Chiều (Gắn với số giờ)

(a)  

16.
a)

あさ

b)

ばん

c)

ひる

d)

よる

17.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

よる

18.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

19.

Hôm nay

(a)  

20.

Ngày mai

(a)  

21.

Hôm qua

(a)  

22.

Ngày hôm kia

(a)  

23.

Hàng sáng

a)

まいにち

b)

まいあさ

c)

まいばん

24.

Hàng ngày

a)

まいにち

b)

まいあさ

c)

まいばん

25.

Hàng tối

a)

まいあさ

b)

まいばん

c)

まいにち

26.

Thứ 2

(a)  

27.

Thứ 3

(a)  

28.

Thứ 4

(a)  

29.

Thứ 5

(a)  

30.

Thứ 6

(a)  

31.

Thứ 7

(a)  

32.

Chủ nhật

(a)