wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

27.7 vocab Unit 123 g7

Total questions: 80

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

arrange flowers

a)

cắm hoa

b)

sưu tầm búp bê

c)

làm mô hình

d)

làm đồ gốm

2.

collect dolls

a)

cắm hoa

b)

sưu tầm búp bê

c)

làm mô hình

d)

làm đồ gốm

3.

make models

a)

cắm hoa

b)

sưu tầm búp bê

c)

làm mô hình

d)

làm đồ gốm

4.

make pottery

a)

cắm hoa

b)

sưu tầm búp bê

c)

làm mô hình

d)

làm đồ gốm

5.

bird-watching

a)

sự đi xe đạp

b)

ngắm chim

c)

hoạt động làm vườn

d)

làm đồ gốm

6.

board game

a)

sự đi xe đạp

b)

ngắm chim

c)

hoạt động làm vườn

d)

trò chơi dạng bảng

7.

collage

a)

sự đi xe đạp

b)

ngắm chim

c)

nghệ thuật cắt dán ảnh

d)

trò chơi dạng bảng

8.

eggshell

a)

vỏ trứng

b)

phòng trưng bày

c)

nghệ thuật cắt dán ảnh

d)

trò chơi dạng bảng

9.

gallery

a)

vỏ trứng

b)

phòng trưng bày

c)

nghệ thuật cắt dán ảnh

d)

trò chơi dạng bảng

10.

gardening

a)

sự đi xe đạp

b)

ngắm chim

c)

hoạt động làm vườn

d)

trò chơi dạng bảng

11.

gymnastics

a)

hoạt động leo núi

b)

môn thể dục dụng cụ

c)

hoạt động làm vườn

d)

trò chơi dạng bảng

12.

horse-riding

a)

hoạt động cưỡi ngựa

b)

ngắm chim

c)

hoạt động làm vườn

d)

làm đồ gốm

13.

monopoly

a)

đốt, cháy

b)

sự độc quyền

c)

hoạt động làm vườn

d)

bắt, nắm

14.

mountain climbing

a)

đốt, cháy

b)

leo trèo

c)

núi

d)

hoạt động leo núi

15.

surfing the Internet

a)

đốt, cháy

b)

thách thức

c)

núi

d)

hoạt động truy cập internet

16.

a piece of cake

a)

đốt, cháy

b)

thách thức

c)

dễ như ăn bánh

d)

hoạt động truy cập internet

17.

burn

a)

đốt, cháy

b)

thách thức

c)

dễ như ăn bánh

d)

hoạt động truy cập internet

18.

carve

a)

khắc, chạm

b)

thách thức

c)

dễ như ăn bánh

d)

dễ vỡ

19.

challenging

a)

ngắm chim

b)

thách thức

c)

dễ như ăn bánh

d)

dễ vỡ

20.

fragile

a)

ngắm chim

b)

thách thức

c)

dễ như ăn bánh

d)

dễ vỡ

21.

hurt

a)

làm tổn thương

b)

giai điệu

c)

ở tầng trên

d)

dễ vỡ

22.

hate

a)

làm tổn thương

b)

giai điệu

c)

ghét

d)

dễ vỡ

23.

melody

a)

làm tổn thương

b)

giai điệu

c)

ghét

d)

dễ vỡ

24.

unique

a)

độc đáo, duy nhất

b)

giai điệu

c)

ghét

d)

dễ vỡ

25.

unusual

a)

độc đáo, duy nhất

b)

thực vật

c)

bất thường

d)

khắc, chạm

26.

allergy

a)

độc đáo, duy nhất

b)

dị ứng

c)

bất thường

d)

ngứa, gây ngứa

27.

cough

a)

ho

b)

dị ứng

c)

bất thường

d)

ngứa, gây ngứa

28.

depression

a)

vui vẻ

b)

hào hứng

c)

sự chán nản, buồn rầu

d)

ngứa, gây ngứa

29.

itchy

a)

vui vẻ

b)

bệnh béo phì

c)

sự chán nản, buồn rầu

d)

ngứa, gây ngứa

30.

earache

a)

đau tai

b)

bệnh béo phì

c)

đau đầu

d)

đau lưng

31.

backache

a)

đau tai

b)

bệnh béo phì

c)

đau đầu

d)

đau lưng

32.

stomachache

a)

đau tai

b)

đau bụng

c)

đau đầu

d)

đau lưng

33.

obesity

a)

bệnh béo phì

b)

đau bụng

c)

đau đầu

d)

đau lưng

34.

runny nose

a)

sỗ mũi

b)

sự ốm, sự bệnh

c)

đau đầu

d)

đau lưng

35.

sneeze

a)

sỗ mũi

b)

hắt hơi

c)

bị cháy nắng

d)

đau răng

36.

sore throat

a)

sỗ mũi

b)

hắt hơi

c)

đau họng, viêm họng

d)

đau răng

37.

sunburnt

a)

sỗ mũi

b)

hắt hơi

c)

đau họng, viêm họng

d)

bị cháy nắng

38.

spot

a)

mụn nhọt

b)

hắt hơi

c)

đau họng, viêm họng

d)

bị cháy nắng

39.

temperature

a)

mụn nhọt

b)

nhiệt độ

c)

đau họng, viêm họng

d)

đau răng

40.

toothache

a)

mụn nhọt

b)

nhiệt độ

c)

đau họng, viêm họng

d)

đau răng

41.

weak

a)

yếu

b)

tỉnh, thức

c)

calo

d)

ghép, phức

42.

awake

a)

yếu

b)

tỉnh, thức

c)

calo

d)

ghép, phức

43.

calorie

a)

yếu

b)

tỉnh, thức

c)

calo

d)

ghép, phức

44.

compound

a)

tập trung

b)

tỉnh, thức

c)

liên từ

d)

ghép, phức

45.

concentrate

a)

tập trung

b)

tỉnh, thức

c)

liên từ

d)

ghép, phức

46.

coordinate

a)

tập trung

b)

tỉnh, thức

c)

phối hợp, kết hợp

d)

ghép, phức

47.

diet

a)

ăn kiêng, chế độ ăn uống

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

chuyên gia

d)

thần thoại, chuyện hoang đường

48.

essential

a)

ăn kiêng, chế độ ăn uống

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

chuyên gia

d)

thần thoại, chuyện hoang đường

49.

expert

a)

ăn kiêng, chế độ ăn uống

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

chuyên gia

d)

thần thoại, chuyện hoang đường

50.

pay attention

a)

chú ý, lưu ý

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

chuyên gia

d)

thần thoại, chuyện hoang đường

51.

put on weight

a)

chú ý, lưu ý

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

chuyên gia

d)

tăng cân

52.

sleep in

a)

giữ dáng, giữ cơ thể cân đối khỏe mạnh

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

ngủ nướng

d)

tăng cân

53.

stay in shape

a)

giữ dáng, giữ cơ thể cân đối khỏe mạnh

b)

cần thiết, thiết yếu

c)

ngủ nướng

d)

tăng cân

54.

vegetarian

a)

cân nặng, khối lượng

b)

người ăn chay

c)

ngủ nướng

d)

tăng cân

55.

weight

a)

cân nặng, khối lượng

b)

người ăn chay

c)

ngủ nướng

d)

tăng cân

56.

benefit

a)

khuyến khích

b)

lợi ích

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

dọn dẹp

57.

donate

a)

khuyến khích

b)

lợi ích

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

quyên góp

58.

encourage

a)

khuyến khích

b)

lợi ích

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

quyên góp

59.

volunteer

a)

khuyến khích

b)

lợi ích

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

quyên góp

60.

make a difference

a)

gây quỹ

b)

lợi ích

c)

dọn dẹp

d)

tạo sự khác biệt

61.

raise funds

a)

gây quỹ

b)

lợi ích

c)

dọn dẹp

d)

tạo sự khác biệt

62.

raise money

a)

gây quỹ

b)

lợi ích

c)

dọn dẹp

d)

quyên góp

63.

community service

a)

công việc cộng đồng

b)

lợi ích

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

quyên góp

64.

shelter

a)

người cao tuổi

b)

người khuyết tật

c)

làm tình nguyện, tình nguyện viên

d)

nhà ở, nơi ở

65.

disabled people

a)

người cao tuổi

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

người vô gia cư

66.

elderly people

a)

người cao tuổi

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

người vô gia cư

67.

homeless people

a)

người cao tuổi

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

người vô gia cư

68.

street children

a)

người cao tuổi

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

người vô gia cư

69.

sick children

a)

trẻ em bị bệnh

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

viện dưỡng lão

70.

nursing home

a)

trẻ em bị bệnh

b)

người khuyết tật

c)

trẻ em lang thang

d)

viện dưỡng lão

71.

blood

a)

máu

b)

ung thư

c)

nhân đức, từ thiện

d)

chăn, màn

72.

blanket

a)

máu

b)

ung thư

c)

nhân đức, từ thiện

d)

chăn, màn

73.

charitable

a)

máu

b)

ung thư

c)

nhân đức, từ thiện

d)

chăn, màn

74.

coupon

a)

phiếu mua hàng

b)

bẩn

c)

thiết lập

d)

bị ép buộc

75.

establish

a)

phiếu mua hàng

b)

bẩn

c)

thiết lập

d)

bị ép buộc

76.

to be forced

a)

phiếu mua hàng

b)

bẩn

c)

thiết lập

d)

bị ép buộc

77.

non-profit organisation

a)

cung cấp

b)

tổ chức phi lợi nhuận

c)

nhân đức, từ thiện

d)

thầy/ cô gia sư

78.

provide

a)

cung cấp

b)

tổ chức phi lợi nhuận

c)

rảc thải

d)

thầy/ cô gia sư

79.

tutor

a)

cung cấp

b)

tổ chức phi lợi nhuận

c)

tranh vẽ trên tường

d)

thầy/ cô gia sư

80.

sort

a)

cung cấp

b)

phân loại, sắp xếp

c)

ùn tắc giao thông

d)

thầy/ cô gia sư