wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ bất quy tắc (cột 2)

Total questions: 19

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

abide : lưu trữ, lưu lại

(a)  

2.

arise : phát sinh

(a)  

3.

awake : đánh thức

(a)  

4.

bear : mang, chịu đựng

(a)  

5.

become : trở nên

(a)  

6.

befall : xảy đến

(a)  

7.

begin : bắt đầu

(a)  

8.

behold : ngắm nhìn

(a)  

9.

bend : bẻ cong

(a)  

10.

beset : bao quanh

(a)  

11.

bespeak : chứng tỏ

(a)  

12.

bid : trả giá

(a)  

13.

bind : buộc, trói

(a)  

14.

bleed : chảy máu

(a)  

15.

blow : thổi

(a)  

16.

break : đập vỡ

(a)  

17.

breed : dạy dỗ

(a)  

18.

bring : mang đến

(a)  

19.

broadcast : phát thanh

(a)