wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BD1

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

주 베트남 한국 상공인연합회

4 lines
2.

KORCHAM

a)

주 베트남 상공인연합회

b)

한인상공인연합회

c)

대한상공회의소

3.

KCCI- 한국어로 뭐예요?

(a)  

4.

KCCI -대한상공인회의소

a)

phòng thương mại và công nghiệp HQ

b)

hiệp hội doanh nghiệp HQ

c)

cơ quan hợp tác quốc tế

5.

KOTRA- 베트남 의미

a)

cơ quan xúc tiến thương mại và đầu tư HQ

b)

cơ quan hợp tác quốc tế HQ

c)

hiệp hội doanh nghiệp HQ

6.

KOTRA- cơ quan xúc tiến thương mại và đầu tư HQ- 한국어로 쓰십시오.

4 lines
7.

cơ quan hợp tác quốc tế HQ

(a)  

8.

HUÂN CHƯƠNG QUANG HOA

a)

수교 훈장

b)

수교 훈장 광화장

9.

BỘ Y TẾ VÀ PHÚC LỢI XÃ HỘI

(a)  

10.

BỘ TÀI CHÍNH

(a)  

11.

Thứ trưởng

(a)  

12.

우방국

a)

Quan hệ hữu hảo

b)

Quan hệ hữu nghị

c)

Các nước có

quan hệ hữu hảo

13.

Bộ ngành

(a)  

14.

국가 추석실

(a)  

15.

기획투자부

a)

Kỳ họp Ủy ban liên chính phủ

b)

bộ kế hoạch va đầu tư

c)

bộ đầu tư

16.

Kỳ họp Ủy ban liên Chính phủ

(a)  

17.

họp trực tuyến

(a)  

18.

Tín dụng

a)

금융

b)

교역...

c)

투자

d)

인프라

19.

xu hướng phục hồi

(a)  

20.

mất cân bằng

(a)  

21.

nông sản

(a)  

22.

농업경쟁력

a)

cạnh tranh trong ngành sản xuất nông nghiệp

b)

cạnh tranh

sản xuất

23.

고용-노동

a)

sử dụng- việc làm

b)

việc làm- lao động

c)

tuyển dụng- việc làm

24.

cơ quan hữu quan

(a)  

25.

đối tác thương mại

a)

교육대상국

b)

수출대상국

c)

수입대상국

26.

수출액의 반의어가 뭐야??

a)

출압액

b)

입출액

c)

수입액

27.

tái khởi động kinh tế

(a)