wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra

Total questions: 40

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

a)

한국

b)

중국

c)

일본

d)

베트남

2.

Nhật Bản

a)

한국

b)

중국

c)

일본

d)

베트남

3.

Việt Nam

a)

한국

b)

중국

c)

일본

d)

베트남

4.

Nga

a)

독일

b)

멕시코

c)

러시아

d)

독일

5.

Anh

a)

멕시코

b)

영국

c)

몽골

d)

태국

6.

Mỹ

a)

호주

b)

독일

c)

프랑스

d)

미국

7.

đất nước

a)

국적

b)

이름

c)

직업

d)

나라

8.

Nghề nghiệp

a)

국적

b)

이름

c)

직업

d)

나라

9.

học sinh

a)

학생

b)

선생님

c)

회사원

d)

의사

10.

giáo viên

a)

학생

b)

선생님

c)

회사원

d)

의사

11.

nhân viên văn phòng

a)

의사

b)

선생님

c)

학생

d)

회사원

12.

cảnh sát

a)

회사원

b)

경찰

c)

약사

d)

의사

13.

bác sĩ

a)

의사

b)

가수

c)

약사

d)

기자

14.

Mông Cổ

a)

태국

b)

몽골

c)

호주

d)

일본

15.

Đức

a)

태국

b)

미국

c)

독일

d)

영국

16.

Pháp

a)

멕시코

b)

스페인

c)

프랑스

d)

케나다

17.

Canada

a)

러시아

b)

스페인

c)

멕시코

d)

케나다

18.

cảnh sát

a)

학생

b)

경찰

c)

배우

d)

약사

19.

Tôi là Mark (마크).

(a)  

20.

Tôi là học sinh.

(a)  

21.

Giáo viên là người Hàn Quốc.

(a)  

22.

Tôi là người Việt Nam.

(a)  

23.

Mê xi cô

a)

멕시코

b)

스페인

c)

프랑스

d)

케나다

24.

Úc

a)

호주

b)

독일

c)

프랑스

d)

미국

25.

Tây Ban Nha

a)

멕시코

b)

스페인

c)

프랑스

d)

케나다

26.

dược sĩ

a)

의사

b)

가수

c)

약사

d)

기자

27.

phóng viên

a)

의사

b)

가수

c)

약사

d)

기자

28.

diễn viên

a)

의사

b)

배우

c)

약사

d)

기자

29.

y tá

a)

간호사

b)

공무원

c)

회사원

d)

변호사

30.

công chức nhà nước

a)

간호사

b)

공무원

c)

회사원

d)

변호사

31.

(치엔) Chiến là người Trung Quốc

(a)  

32.

Subin (수빈) là diễn viên

(a)  

33.

Nghề nghiệp của bạn là gì?

(a)  

34.

Tawan (타완) là cảnh sát.

(a)  

35.

Tên của bạn là gì?

(a)  

36.

저는 유키이에요.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

유키 씨는 의사에요.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

토야는 제 친구예요.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

치엔는 공무원이에요.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

제 친구 이름은 러라예요.

a)

Đúng

b)

Sai