wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 소개

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
직업
a)
nghề nghiệp
b)
bác sĩ
c)
quốc tịch
d)
lái xe
2.
의사
a)
bác sĩ
b)
nghề nghiệp
c)
dược sĩ
d)
nội trợ
3.
공무원
a)
công nhân viên chức
b)
bác sĩ
c)
nghề nghiệp
d)
nhân viên ngân hàng
4.
은행원
a)
nhân viên ngân hàng
b)
công nhân viên chức
c)
bác sĩ
d)
nghề nghiệp
5.
약사
a)
dược sĩ
b)
nhân viên ngân hàng
c)
công nhân viên chức
d)
bác sĩ
6.
선생님
a)
giáo viên
b)
dược sĩ
c)
nhân viên ngân hàng
d)
công nhân viên chức
7.
주부
a)
nội trợ
b)
giáo viên
c)
dược sĩ
d)
nhân viên ngân hàng
8.
관광가이드
a)
hướng dẫn viên du lịch
b)
nội trợ
c)
giáo viên
d)
dược sĩ
9.
학생
a)
học sinh
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
nội trợ
d)
giáo viên
10.
운선기사
a)
Tài xế lái xe
b)
học sinh
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
nội trợ
11.
안녕하세요
a)
xin chào
b)
Tài xế lái xe
c)
học sinh
d)
hướng dẫn viên du lịch
12.
안녕하십니까?
a)
xin chào
b)
xin chào
c)
Tài xế lái xe
d)
học sinh
13.
안녕히 가세요
a)
Xin tạm biệt. (Đi về bình an)
b)
xin chào
c)
xin chào
d)
Tài xế lái xe
14.
안녕히 계세요
a)
Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)
b)
Xin tạm biệt. (Đi về bình an)
c)
xin chào
d)
xin chào
15.
저음 뵙겠습니다
a)
Rất hân hạnh
b)
Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)
c)
Xin tạm biệt. (Đi về bình an)
d)
xin chào
16.
반갑습니다
a)
Rất vui được gặp
b)
Rất hân hạnh
c)
Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)
d)
Xin tạm biệt. (Đi về bình an)
17.
Danh từ + 입니다
a)
Là ...
b)
Rất vui được gặp
c)
Rất hân hạnh
d)
Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)
18.
Danh từ + 입니까?
a)
Là ... phải không?
b)
Là ...
c)
Rất vui được gặp
d)
Rất hân hạnh
19.
Danh từ + 은/는
a)
Chủ thể của hành động đó
b)
Là ... phải không?
c)
Là ...
d)
Rất vui được gặp
20.
저는 아입니다.
a)
Tôi là Nga
b)
Chủ thể của hành động đó
c)
Là ... phải không?
d)
Là ...
21.
제 이름은 아입니다
a)
Tên của tôi là Nga
b)
Tôi là Nga
c)
Chủ thể của hành động đó
d)
Là ... phải không?
22.
국거국문학과
a)
Khoa ngữ văn
b)
Tên của tôi là Nga
c)
Tôi là Nga
d)
Chủ thể của hành động đó
23.
국적
a)
quốc tịch
b)
Khoa ngữ văn
c)
Tên của tôi là Nga
d)
Tôi là Nga
24.
a)
vâng
b)
quốc tịch
c)
Khoa ngữ văn
d)
Tên của tôi là Nga
25.
대학교
a)
trường đại học
b)
vâng
c)
quốc tịch
d)
Khoa ngữ văn
26.
대학생
a)
sinh viên
b)
trường đại học
c)
vâng
d)
quốc tịch
27.
보기
a)
mẫu, ví dụ
b)
sinh viên
c)
trường đại học
d)
vâng
28.
사람
a)
người
b)
mẫu, ví dụ
c)
sinh viên
d)
trường đại học
29.
a)
bạn
b)
người
c)
mẫu, ví dụ
d)
sinh viên
30.
아니요
a)
không
b)
bạn
c)
người
d)
mẫu, ví dụ
31.
은행
a)
ngân hàng
b)
không
c)
bạn
d)
người
32.
a)
này, răng, số 2
b)
ngân hàng
c)
không
d)
bạn
33.
a)
tôi, kia
b)
này, răng, số 2
c)
ngân hàng
d)
không
34.
이멜이
a)
Email
b)
tôi, kia
c)
này, răng, số 2
d)
ngân hàng
35.
이름
a)
tên
b)
Email
c)
tôi, kia
d)
này, răng, số 2
36.
전화
a)
điện thoại
b)
tên
c)
Email
d)
tôi, kia
37.
주소
a)
địa chỉ
b)
điện thoại
c)
tên
d)
Email
38.
직업
a)
nghề nghiệp
b)
địa chỉ
c)
điện thoại
d)
tên
39.
학과
a)
bộ môn
b)
nghề nghiệp
c)
địa chỉ
d)
điện thoại
40.
학번
a)
mã số sinh viên
b)
bộ môn
c)
nghề nghiệp
d)
địa chỉ
41.
학생증
a)
Thẻ sinh viên
b)
mã số sinh viên
c)
bộ môn
d)
nghề nghiệp
42.
한국어
a)
tiếng Hàn
b)
Thẻ sinh viên
c)
mã số sinh viên
d)
bộ môn
43.
한국이과
a)
Khoa Hàn ngữ
b)
tiếng Hàn
c)
Thẻ sinh viên
d)
mã số sinh viên
44.
이사람은 아입니다
a)
Người này là Nga
b)
Khoa Hàn ngữ
c)
tiếng Hàn
d)
Thẻ sinh viên