Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMsutong sơ cấp 1 - Bài 7
Total questions: 39
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
gần đây
a)
附近
b)
银行
c)
很远
d)
很近
2.
sau đó
a)
附近
b)
银行
c)
然后
d)
很近
3.
đối diện
a)
附近
b)
对面
c)
然后
d)
很近
4.
nhà sách
a)
银行
b)
书店
c)
超市
d)
饭店
5.
ngân hàng
a)
银行
b)
书店
c)
超市
d)
饭店
6.
nhà hàng, quán ăn
a)
银行
b)
书店
c)
超市
d)
饭店
7.
siêu thị
a)
银行
b)
书店
c)
超市
d)
饭店
8.
ngay
a)
就
b)
去
c)
走
d)
往
9.
hướng về phía
a)
就
b)
去
c)
走
d)
往
10.
quẹo, rẽ
a)
就
b)
拐
c)
走
d)
往
11.
trái
a)
左
b)
右
c)
前
d)
后
12.
phải
a)
左
b)
右
c)
前
d)
后
13.
trước
a)
左
b)
右
c)
前
d)
后
14.
sau
a)
左
b)
右
c)
前
d)
后
15.
từ
a)
从
b)
往
c)
前
d)
后
16.
nhà
a)
从
b)
往
c)
家
d)
后
17.
走 đọc là
(a)
18.
左 đọc là
(a)
19.
右 đọc là
(a)
20.
前 đọc là
(a)
21.
后 đọc là
(a)
22.
往 đọc là
(a)
23.
家 đọc là
(a)
24.
银行 đọc là
(a)
25.
拐 đọc là
(a)
26.
饭 đọc là
(a)
27.
去 đọc là
(a)
28.
店 đọc là
(a)
29.
吃 đọc là
(a)
30.
面 đọc là
(a)
31.
超市 đọc là
(a)
32.
书店 là
a)
nhà sách
b)
nhà hàng
c)
nhà
d)
ngân hàng
33.
银行 là
a)
nhà sách
b)
nhà hàng
c)
nhà
d)
ngân hàng
34.
饭店 là
a)
nhà sách
b)
nhà hàng
c)
nhà
d)
ngân hàng
35.
超市 là
a)
nhà sách
b)
nhà hàng
c)
siêu thị
d)
ngân hàng
36.
走 là
a)
về phía
b)
từ
c)
đi
d)
quẹo
37.
往 là
a)
về phía
b)
từ
c)
đi
d)
quẹo
38.
从 là
a)
về phía
b)
từ
c)
đi
d)
quẹo
39.
拐 là
a)
về phía
b)
từ
c)
đi
d)
quẹo
Reset
