WorksheetsClass 1 - Letter C - Cup,Cake
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
What's this ?
a)
It's a bag.
b)
It's a cup.
c)
It's a ball.
d)
It's a candy.
2.
Tìm hình " Cake "
a)
b)
c)
d)
3.
Sắp xếp từ đúng
K - E - C - A
a)
Kace
b)
Cake
c)
Caek
4.
Tìm chữ cái còn thiếu
_ up
a)
C
b)
S
c)
F
d)
D
5.
" Cái tách " bằng tiếng anh
a)
Cake
b)
Car
c)
Cup
d)
Cat
6.
" Cake " có nghĩa là gì ?
a)
Cái bánh
b)
Xe ôtô
c)
Kẹo
d)
Con chim
7.
What's this ?
a)
Candy
b)
Car
c)
Cake
d)
Cup
8.
Tìm hình "Cup"
a)
b)
c)
d)
9.
Sắp xếp từ vựng
P - U - C
a)
Puc
b)
Ucp
c)
Cup
10.
Tìm chữ cái còn thiếu trong từ:
_ ake
a)
C
b)
G
c)
B
d)
H
11.
Tìm từ vựng " Cái bánh "
a)
Cat
b)
Car
c)
Candy
d)
Cake
12.
" Cup " có nghĩa là gì ?
a)
Cái bàn
b)
Kẹo
c)
Cái tách
d)
Cái túi
13.
Viết từ vựng " cái bánh "
(a)
14.
Viết từ vựng " Cái tách "
(a)
15.
Viết từ vựng " Kẹo "
(a)
100 %
