wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese lesson3

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

アオザイ

a)

Áo dài

b)

Ao dại

c)

Ao giài

d)

Áo zaii

2.

郵便局

a)

Bưu điện

b)

nhà hát lớn

c)

bệnh viện

d)

bình hoa

3.

コーヒー

a)

cà phê

b)

sữa chua

c)

bài hát

d)

đậu

4.

市場

a)

chợ

b)

Siêu thị

c)

nhà

d)

công viên

5.

公園

a)

Công viên

b)

Nhà

c)

Chợ

d)

Siêu thị

6.

古い

a)

b)

Mới

c)

Đẹp

d)

Dễ thương

7.

易しい

a)

Dễ

b)

Dễ thương

c)

đẹp

d)

Nhà

8.

難しい

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Đẹp

d)

~ lắm

9.

値段が高い

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Đẹp

d)

10.

ここ

a)

Đây

b)

Đó

c)

Kia

d)

Nọ

11.

あそこ

a)

Đây

b)

Đó

c)

Kia

d)

Nọ

12.

面白い

a)

Hay

b)

Xinh

c)

Vui

d)

Buồn

13.

本屋

a)

Hiệu sách

b)

Hoa

c)

Nhà hát lớn

d)

Bưu điện

14.

a)

Hoa

b)

Hoa sen

c)

đẹp

d)

Lắm

15.

今日は月曜日です

a)

Hôm nay là thứ ba

b)

Hôm qua là thứ hai

c)

Hôm nay là thứ hai

d)

Hôm nay là thứ mấy?

16.

昨日は何曜日ですか?

a)

Hôm nay là thứ mấy

b)

Hôm nay là thú hai

c)

Hôm qua là thứ mấy?

d)

Hôm qua là thứ ba

17.

ホテル

a)

Khách sạn

b)

Nhà

c)

Khách

d)

khánh sạn

18.

元気な

a)

Khỏe

b)

Vui

c)

Buồn

d)

Đẹp

19.

とても重い

a)

Nặng lắm

b)

Khỏe lắm

c)

Đẹp lắm

d)

Đáng yêu lắm

20.

教室

a)

Lớp học

b)

Học

c)

Chăm học

d)

Phòng

21.

新しいは" mới "という意味です。

a)

Đúng

b)

Sai

22.

お腹いっぱい

a)

No

b)

Đói

c)

Ngon

d)

Xinh

23.

小さい

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Xinh

d)

Đáng yêu

24.

部屋

a)

Phòng

b)

Sạch

c)

Lớp học

d)

Bàn

25.

清潔な

a)

Đẹp

b)

Bẩn

c)

Bàn

d)

Sạch

26.

空港

a)

Sân bay

b)

Nhà

c)

Máy bay

d)

Phòng học

27.

この本はどうですか?

a)

Quyển sách này thế nào?

b)

Quyển sách này màu gì?

c)

Quyển sách này hay lắm

d)

Sách quyển này thế nào?

28.

香りがいい

a)

Thơm

b)

Thơng

c)

Thon

d)

Thưm

29.

図書館

a)

Thư viện

b)

Viện bảo tàng

c)

XInh đej

d)

Nhà hát lớn

30.

大きい

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Đẹp

d)

Hiền

31.

いいですね!

a)

Buồn quà

b)

Tốt quá

c)

Xinh quá

d)

Vui quá