WorksheetsVietnamese lesson3
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
アオザイ
Áo dài
Ao dại
Ao giài
Áo zaii
郵便局
Bưu điện
nhà hát lớn
bệnh viện
bình hoa
コーヒー
cà phê
sữa chua
bài hát
đậu
市場
chợ
Siêu thị
nhà
công viên
公園
Công viên
Nhà
Chợ
Siêu thị
古い
Cũ
Mới
Đẹp
Dễ thương
易しい
Dễ
Dễ thương
đẹp
Nhà
難しい
Dễ
Khó
Đẹp
~ lắm
値段が高い
Rẻ
Đắt
Đẹp
Cũ
ここ
Đây
Đó
Kia
Nọ
あそこ
Đây
Đó
Kia
Nọ
面白い
Hay
Xinh
Vui
Buồn
本屋
Hiệu sách
Hoa
Nhà hát lớn
Bưu điện
花
Hoa
Hoa sen
đẹp
Lắm
今日は月曜日です
Hôm nay là thứ ba
Hôm qua là thứ hai
Hôm nay là thứ hai
Hôm nay là thứ mấy?
昨日は何曜日ですか?
Hôm nay là thứ mấy
Hôm nay là thú hai
Hôm qua là thứ mấy?
Hôm qua là thứ ba
ホテル
Khách sạn
Nhà
Khách
khánh sạn
元気な
Khỏe
Vui
Buồn
Đẹp
とても重い
Nặng lắm
Khỏe lắm
Đẹp lắm
Đáng yêu lắm
教室
Lớp học
Học
Chăm học
Phòng
新しいは" mới "という意味です。
Đúng
Sai
お腹いっぱい
No
Đói
Ngon
Xinh
小さい
Nhỏ
To
Xinh
Đáng yêu
部屋
Phòng
Sạch
Lớp học
Bàn
清潔な
Đẹp
Bẩn
Bàn
Sạch
空港
Sân bay
Nhà
Máy bay
Phòng học
この本はどうですか?
Quyển sách này thế nào?
Quyển sách này màu gì?
Quyển sách này hay lắm
Sách quyển này thế nào?
香りがいい
Thơm
Thơng
Thon
Thưm
図書館
Thư viện
Viện bảo tàng
XInh đej
Nhà hát lớn
大きい
Nhỏ
To
Đẹp
Hiền
いいですね!
Buồn quà
Tốt quá
Xinh quá
Vui quá
