wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY-UNIT 1-GRADE 9

Total questions: 10

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Artisan

a)

nghề thủ công

b)

nghệ nhân

c)

đồ thủ công

2.

Attraction

a)

địa điểm thu hút

b)

đồ thủ công

c)

tính chân thật

3.

Cast

a)

mặt trống

b)

khung

c)

đúc (đồng, kim loại)

4.

Embroider

a)

khung

b)

đổ khuân

c)

thêu

5.

Layer

a)

lớp (lá,..)

b)

mặt trống

c)

xây dựng đội ngũ

6.

Preserve

a)

phá huỷ

b)

giữ gìn

c)

xây dựng tinh thần

7.

Handicraft

a)

nghề thủ công

b)

thợ thủ công

c)

sản phẩm thủ công

8.

Craftsman

a)

thợ thủ công

b)

đồ thủ công

c)

nghề thủ công

9.

Lacquerware

a)

lớp (lá,...)

b)

tranh thêu

c)

đồ sơn mài

10.

Workshop

a)

bảo tồn

b)

địa điểm thu hút

c)

công xưởng