Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tv 9A

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

promote

a)

tích cực ủng hộ

b)

quá trình hoạt động

c)

quá trình hoạt động

d)

thành lập, thiết lập

2.

quá trình hoạt động

a)

operation

b)

systems

c)

manufactor

d)

engineer

3.

trafficking

a)

buôn bán người

b)

giao thông

c)

đèn tín hiệu

d)

tắc đường

4.

thành lập, thiết lập

a)

set up (phV)

b)

set on (phV)

c)

set off (phV)

d)

set of (phV)

5.

peer

a)

người đồng hành

b)

con hươu

c)

nhà phát triển

d)

khắp cả nước

6.

smoothly

a)

một cách êm ả, trôi chảy

b)

nặng nề

c)

thuyết trình

d)

cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn

7.

hơn là, thay vì

a)

Rather than ...(idiom)

b)

Prefer sth to sth (adj)

c)

Ought to + V (v)

d)

Put sth into words (idiom)

8.

possilbe

a)

hợp lý, có thể

b)

thanh thiếu niên

c)

ngay lập tức

d)

nghe như, nghe có vẻ

9.

inform

a)

báo tin, cung cấp thông tin

b)

tự nhận thức

c)

am hiểu, hiểu biết nhiều

d)

vui mừng, hài lòng

10.

lý luận, lập luận, lí lẽ

a)

reasoning

b)

seasoning

c)

response

d)

recommend