WorksheetsBài 5
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Buổi sáng
a)
아침
b)
점심
c)
오후
d)
저녁
2.
2 giờ 5 phút
a)
두시 십분
b)
세시 오분
c)
두시 오분
d)
네시 오십분
3.
출근하다
a)
đánh răng
b)
đi làm
c)
đọc sách
d)
đi ngủ
4.
열한 시 삼십 분
a)
mười hai giờ
b)
mười giờ ba mươi phút
c)
hai giờ bốn năm phút
d)
mười một giờ ba mươi phút
5.
하나, 둘, 셋, 넷, 스물
a)
4,3,2,1,20
b)
1,2,3,4,10
c)
1,2,3,4,20
d)
2,1,3,4,20
6.
지금 몇 시입니까?
a)
십시입니다
b)
십이시입니다
c)
열두시입니다
d)
오시입니다
7.
어디에 가요?
a)
병원에 가다
b)
병원에 가요
c)
김밥을 먹어요
d)
회사에서 일해요
8.
보통 몇시에 회사에서 일해요?
a)
오전 아홉시에서 일해요
b)
오전 구시에 일해요
c)
오전 아홉시에 일해요
d)
오후에 공부해요
9.
Tôi uống cà phê ở Quán cà phê
a)
커피숍에서 친구하고 마셔요
b)
커피숍에서 커피를 마시어요
c)
커피숍에서 커피를 마셔요
d)
커피숍에서 커피를 안 마셔요
10.
매일 여섯시에 일어나요
a)
Hôm nay tôi thức dậy lúc 6 giờ
b)
Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ
c)
Hàng ngày tôi thức dậy lúc 7 giờ
d)
Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ
100 %
