wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 10 - UNIT 1 -2

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

làm vừa lòng

(a)  

2.

thất vọng

(a)  

3.

quầy thực phẩm

(a)  

4.

người láng giềng

(a)  

5.

nông dân

(a)  

6.

vật/hàng hóa mua được

(a)  

7.

bớt căng thẳng

(a)  

8.

công việc thường làm hàng ngày

(a)  

9.

phục vụ

(a)  

10.

đột nhiên

(a)