WorksheetsHSK1- Ôn tập 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
你 là gì?
Bạn
Tôi
Các bạn
Chúng tôi
我 là gì?
Bạn
Tôi
Các bạn
Chúng tôi
你们 là gì?
Bạn
Tôi
Các bạn
Chúng tôi
我们 là gì?
Bạn
Tôi
Các bạn
Chúng tôi
你好 là gì?
Xin chào, chào anh
Cảm ơn
Xin lỗi
Không sao đâu
谢谢 là gì?
Xin chào, chào anh
Cảm ơn
Xin lỗi
Không sao đâu
对不起 là gì?
Xin chào, chào anh
Cảm ơn
Xin lỗi
Không sao đâu
没关系 là gì?
Xin chào, chào anh
Cảm ơn
Xin lỗi
Không sao đâu
Trong hình có mấy con mèo?
六
十
三
九
Trong hình có mấy con mèo?
六
十
三
九
Trong hình có mấy con mèo?
六
十
三
九
Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau đây:
你叫什么名字?
我叫 Quang Anh。
我是中国人。
很高兴认识你。
她是我朋友。
"他是谁?"đọc như thế nào?
/ Tā shì shéi?/
/ Tā shì nǎ guórén?/
/ Nǐ jiào shénme míngzì?/
/ Rènshí nǐ wǒ hěn gāoxìng /
Nhìn vào bức tranh trả lời câu hỏi sau: "他是哪国人?"
Tā shì zhōngguó rén。
Tā shì rìběn rén.
Tā shì měiguó rén.
Tā shì yuènán rén.
他家有几口人?
4 口人
5 口人
6 口人
3 口人
你几岁?
七岁
六岁
五岁
四岁
你的个子真高! / Nǐ de gèzi zhēn gāo!/
Câu trên có nghĩa là gì?
Bạn thật cao.
Bạn hơi thấp.
Tóc bạn rất ngắn.
Tóc bạn rất dài.
这是谁的狗?- Đây là chó của ai?
Mèimei de māo。
Nǎinai de gǒu。
Gēgē de gǒu。
Mèimei de gǒu。
Từ 去 có nghĩa là gì?
Đi
Ăn
Nói
Ngủ
Đây là ai?
爸爸
爷爷
奶奶
哥哥
