Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1- Ôn tập 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

你 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

2.

我 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

3.

你们 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

4.

我们 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

5.

你好 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

6.

谢谢 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

7.

对不起 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

8.

没关系 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

9.

Trong hình có mấy con mèo?

a)

六

b)

十

c)

三

d)

九

10.

Trong hình có mấy con mèo?

a)

六

b)

十

c)

三

d)

九

11.

Trong hình có mấy con mèo?

a)

六

b)

十

c)

三

d)

九

12.

Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau đây:

你叫什么名字?

a)

我叫 Quang Anh。

b)

我是中国人。

c)

很高兴认识你。

d)

她是我朋友。

13.

"他是谁?"đọc như thế nào?

a)

/ Tā shì shéi?/

b)

/ Tā shì nǎ guórén?/

c)

/ Nǐ jiào shénme míngzì?/

d)

/ Rènshí nǐ wǒ hěn gāoxìng /

14.

Nhìn vào bức tranh trả lời câu hỏi sau: "他是哪国人?"

a)

Tā shì zhōngguó rén。

b)

Tā shì rìběn rén.

c)

Tā shì měiguó rén.

d)

Tā shì yuènán rén.

15.

他家有几口人?

a)

4 口人

b)

5 口人

c)

6 口人

d)

3 口人

16.

你几岁?

a)

七岁

b)

六岁

c)

五岁

d)

四岁

17.

你的个子真高! / Nǐ de gèzi zhēn gāo!/

Câu trên có nghĩa là gì?

a)

Bạn thật cao.

b)

Bạn hơi thấp.

c)

Tóc bạn rất ngắn.

d)

Tóc bạn rất dài.

18.

这是谁的狗?- Đây là chó của ai?

a)

Mèimei de māo。

b)

Nǎinai de gǒu。

c)

Gēgē de gǒu。

d)

Mèimei de gǒu。

19.

Từ 去 có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Ăn

c)

Nói

d)

Ngủ

20.

Đây là ai?

a)

爸爸

b)

爷爷

c)

奶奶

d)

哥哥