Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 11 A TEST VOCABULARY NO.2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

làm giảm

(a)  

2.

tiểu sử sơ lược

(a)  

3.

nuối tiếc

(a)  

4.

cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt

(a)  

5.

sự căng thẳng

(a)  

6.

nghiêm khắc

(a)  

7.

tranh cãi

(a)  

8.

mối quan hệ tình cảm lãng mạn

(a)  

9.

hẹn hò ( với ai)

(a)  

10.

gán, gắn, trói chặt

(a)  

11.

lắng nghe

(a)  

12.

người tư vấn

(a)  

13.

hòa đồng, thân thiện với ai

(a)  

14.

chia tay, kết thúc mối quan hệ

(a)  

15.

sẵn lòng làm gì

(a)  

16.

tập trung

(a)  

17.

đang có mối quan hệ tình cảm

(a)  

18.

vô lý, không công bằng

(a)  

19.

đúng đắn

(a)  

20.

hẹn hò nhanh

(a)