wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ MỚI BÀI 1

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

asa

a)

あさ

b)

あき

c)

えき

2.

koe

a)

かえ

b)

かう

c)

こえ

3.

Đọc từ sau: すいか

(a)  

4.

Đọc từ sau: おかし

(a)  

5.

ki

a)

b)

c)

6.

ao

a)

あか

b)

あお

c)

あい

7.

うし có nghĩa là gì?

(a)  

8.

đọc từ sau: あし

(a)  

9.

kasa

a)

かき

b)

こき

c)

かさ

10.

Viết cách đọc từ sau: いけ 

(a)  

11.

Viết cách đọc từ sau: かお

(a)  

12.

Viết cách đọc từ sau: しお

(a)  

13.

えき có nghĩa là gì?

(a)  

14.

いす có nghĩa là gì? 

(a)  

15.

ika

a)

いけ

b)

いか

c)

いさ