BARU
Ukuran huruf
Lembar kerjaReview U1-U4_English 4
Total soal: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"later"
sau
muộn
gặp lại
gặp lại
Chọn nghĩa tiếng Việt cho cụm từ sau:
"again"
lại, nữa
sau đó
gặp lại
gặp sau
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"afternoon"
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"noon"
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
đêm
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"tomorrow"
ngày mai
ngày kia
hôm nay
hôm qua
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"yesterday"
hôm qua
ngày mai
hôm nay
ngày kia
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"American"
nước Mỹ
người Mỹ
nước Úc
người Úc
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"England-English"
nước Anh-người Anh
người Anh-môn Tiếng Anh
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"người Việt Nam"
Vietnamese
Vietnam
Vietnamses
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"cuối tuần"
weekend
weekday
weekenb
weeksend
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"tháng"
month
moth
date
year
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"năm"
year
date
month
week
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"bạn cùng lớp"
classmate
class student
student
clasmate
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"lá cờ"
flag
flog
fleg
flig
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"ngày trong tuần"
weekday
weekend
freeday
someday
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"sinh nhật"
birthday
brthday
bithday
bisthday
Chọn từ Tiếng Anh đúng cho từ sau:
"bữa tiệc"
party
summer
candy
cupcake
Từ nào sau đây đồng nghĩa vời từ "gift"
present - món quà
present - hình ảnh
box - chiếc hộp
box - món quà
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"give"
tặng, cho
nhận, lấy
đưa về
mang đi
Chọn nghĩa Tiếng Việt cho từ sau:
"receive"
nhận, lấy
đưa cho
tặng cho
gửi quà
