WorksheetsTest Vocab_Grade7
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Viết Tiếng Anh của từ: đắng
(a)
2.
Viết Tiếng Anh của từ: nước chanh
(a)
3.
Viết Tiếng Anh của từ: mì, phở
(a)
4.
Viết Tiếng Anh của từ: đậu phụ
(a)
5.
Viết Tiếng Anh của từ: bột nghệ
(a)
6.
Viết Tiếng Anh của từ: chua
(a)
7.
Viết Tiếng Anh của từ: xúc xích
(a)
8.
Viết Tiếng Anh của từ: sữa chua
(a)
9.
Viết Tiếng Anh của từ: mặn
(a)
10.
Viết Tiếng Anh của từ: trứng tráng
(a)
11.
Viết Tiếng Anh của từ: nước xốt
(a)
12.
Viết Tiếng Anh của từ: con tôm
(a)
13.
Viết Tiếng Anh của từ: cay
(a)
14.
Viết V3 của từ: đặt cược
(a)
15.
Viết V2 của từ: giảm
(a)
100 %
