wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语会话301句(1)

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn pinyin đúng của chữ Hán sau:

a)

b)

c)

ǔ

d)

ū

2.

Chọn pinyin đúng của chữ Hán sau:

老师

a)

lǎoshi

b)

lǎozhī

c)

lǎoshī

d)

lǎosī

3.

Chọn pinyin đúng của chữ Hán sau:

身体

a)

sēntǐ

b)

shēntǐ

c)

shèntǐ

d)

sēngtǐ

4.

jīntiān là pinyin đúng của từ nào sau đây:

a)

金天

b)

锦天

c)

金田

d)

今天

5.

xièxie là pinyin đúng của chữ Hán nào sau đây:

a)

谢谢

b)

写写

c)

歇歇

d)

斜斜

6.

Tìm 01 câu sai trong các câu dưới đây:

a)

我爸爸、妈妈身体都很好。

b)

她不学生。

c)

你好吗?

d)

今天我很忙。

7.

Tìm 01 câu sai trong các câu dưới đây:

a)

我昨天不忙,今天不也忙。

b)

谢谢你。

c)

同学们都来。

d)

老师很累。

8.

Tìm 01 câu sai trong các câu dưới đây:

a)

老师,您好!

b)

我工作很忙,也很累。

c)

今天2021年9月4天

d)

我们都学汉语。

9.

Điền vào vị trí thích hợp trong câu dưới đây:

爸爸 A 是老师 B,妈妈 C 是老师 D

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Điền vào vị trí thích hợp trong câu dưới đây:

A 爸爸、妈妈 B 身体 C 都好吗 D

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Những chữ Hán nào sau đây có chứa bộ [bộ Nhân đứng] (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

b)

c)

d)

e)

12.

Những chữ Hán nào sau đây chứa bộ [bộ Nữ]?

a)

b)

c)

d)

e)

13.

Những chữ Hán sau thuộc bộ nào?

进、这

a)

厶 (bộ Tư)

b)

辶 (bộ Xước)

c)

口 (bộ Khẩu)

d)

女 (bộ Nữ)

14.

Tìm hình ảnh thích hợp cho từ sau:

高兴

a)
b)
c)
d)
15.

Tìm hình ảnh thích hợp cho từ sau:

学生

a)
b)
c)
d)
16.

Chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi sau:

今天几月几号?

a)

今天九月五号。

b)

今天我不忙。

c)

今天他们不学汉语。

d)

他是我的朋友。

17.

Chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi sau:

你贵姓?

a)

我不是老师。

b)

你叫什么?

c)

我姓王。

d)

他看什么?

18.

Chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi sau:

你爸爸、妈妈身体好吗?

a)

他们都是大夫。

b)

谢谢。他们都很好。

c)

谢谢。我很好。

d)

我爸爸、妈妈不来。

19.

Chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi sau:

MỘT TUẦN CÓ MẤY NGÀY?

a)

七日

b)

七号

c)

七月

d)

七天

20.

Chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi sau:

CẬU HỌC TIẾNG TRUNG ĐƯỢC MẤY THÁNG RỒI?

a)

一月

b)

一天

c)

一年

d)

一个月