Worksheets専門用語農業1
Total questions: 14
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
やさい
b)
みず
c)
くさ
d)
かき
2.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
やさい
b)
みず
c)
くさ
d)
かき
3.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
やさい
b)
み
c)
くさ
d)
かき
4.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
たね
b)
み
c)
くさ
d)
かき
5.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
たね
b)
み
c)
いくびょう
d)
かき
6.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng み
a)
b)
c)
d)
7.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng め
a)
b)
c)
d)
8.
これは なんですか。
a)
そうち
b)
かんすいそうち
c)
すいこう
d)
さいばい
9.
これは なんですか。
a)
のうか
b)
かんすいそうち
c)
のうやく
d)
さいばい
10.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
なえ
b)
しゅうかく
c)
いくびょう
d)
えだ
11.
すいこう
a)
b)
c)
d)
12.
これは なんですか。
a)
のうか
b)
かんすいそうち
c)
のうやく
d)
ひりょう
13.
これは にほんごで なんですか。
a)
くさ
b)
め
c)
み
d)
たね
14.
これは なんですか。
(a)
100 %
